Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

食事制限

しょくじせいげん
noun★Trung cấp💡 hạn chế ăn uống

“ダイエットのために食事制限をしています。”

Tôi đang hạn chế ăn uống để giảm cân.

trang trọng

Việc giới hạn hoặc kiểm soát nghiêm ngặt lượng thức ăn, chất dinh dưỡng hoặc loại thực phẩm được tiêu thụ, thường vì mục đích sức khỏe, giảm cân hoặc điều trị bệnh.

医師から食事制限を勧められた。

Bác sĩ khuyên tôi nên hạn chế ăn uống.

糖尿病患者は食事制限が必要です。

Bệnh nhân tiểu đường cần phải hạn chế ăn uống.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe. Có thể bao gồm cả việc hạn chế calo, chất béo, đường, muối hoặc các nhóm thực phẩm cụ thể.

Cụm từ kết hợp

食事制限をするhạn chế ăn uống食事制限中đang trong giai đoạn hạn chế ăn uống厳しい食事制限hạn chế ăn uống nghiêm ngặt

Từ đồng nghĩa

ダイエット栄養制限摂取制限

Từ trái nghĩa

自由な食事暴飲暴食

💡Mẹo hay

Phân biệt '食事制限' và 'ダイエット'

'食事制限' thường ám chỉ việc hạn chế cụ thể về mặt dinh dưỡng hoặc y tế, trong khi 'ダイエット' có thể bao gồm cả việc tập luyện, thay đổi lối sống hoặc sử dụng sản phẩm giảm cân. Ví dụ: '食事制限で塩分を控える' (hạn chế muối trong chế độ ăn) nhưng 'ダイエットでジョギングする' (chạy bộ để giảm cân).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

Khi nói về '食事制限' trong bối cảnh không phải y tế (ví dụ: giảm cân thông thường), nên sử dụng các thuật ngữ trung lập hơn như '食事管理' (quản lý chế độ ăn) hoặc 'バランスの良い食事' (chế độ ăn cân bằng).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 食事 (しょくじ - 'thức ăn', 'bữa ăn') và 制限 (せいげん - 'hạn chế', 'giới hạn'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (食事: thực phẩm + sự; 制限: chế + hạn).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, thể dục hoặc chăm sóc sức khỏe. Không nên nhầm lẫn với ' ăn kiêng' (diet) trong tiếng Việt, vì '食事制限' mang ý nghĩa hạn chế nghiêm ngặt hơn, thường do chỉ định của bác sĩ.

Phân tích từ

食事
thức ăn, bữa ăn
noun
+
制限
hạn chế, giới hạn
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.