Looking up...
“ダイエットのために食事制限をしています。”
Tôi đang hạn chế ăn uống để giảm cân.
Việc giới hạn hoặc kiểm soát nghiêm ngặt lượng thức ăn, chất dinh dưỡng hoặc loại thực phẩm được tiêu thụ, thường vì mục đích sức khỏe, giảm cân hoặc điều trị bệnh.
医師から食事制限を勧められた。
Bác sĩ khuyên tôi nên hạn chế ăn uống.
糖尿病患者は食事制限が必要です。
Bệnh nhân tiểu đường cần phải hạn chế ăn uống.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe. Có thể bao gồm cả việc hạn chế calo, chất béo, đường, muối hoặc các nhóm thực phẩm cụ thể.
'食事制限' thường ám chỉ việc hạn chế cụ thể về mặt dinh dưỡng hoặc y tế, trong khi 'ダイエット' có thể bao gồm cả việc tập luyện, thay đổi lối sống hoặc sử dụng sản phẩm giảm cân. Ví dụ: '食事制限で塩分を控える' (hạn chế muối trong chế độ ăn) nhưng 'ダイエットでジョギングする' (chạy bộ để giảm cân).
Khi nói về '食事制限' trong bối cảnh không phải y tế (ví dụ: giảm cân thông thường), nên sử dụng các thuật ngữ trung lập hơn như '食事管理' (quản lý chế độ ăn) hoặc 'バランスの良い食事' (chế độ ăn cân bằng).
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 食事 (しょくじ - 'thức ăn', 'bữa ăn') và 制限 (せいげん - 'hạn chế', 'giới hạn'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (食事: thực phẩm + sự; 制限: chế + hạn).
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, thể dục hoặc chăm sóc sức khỏe. Không nên nhầm lẫn với ' ăn kiêng' (diet) trong tiếng Việt, vì '食事制限' mang ý nghĩa hạn chế nghiêm ngặt hơn, thường do chỉ định của bác sĩ.