Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

飛行機

hikōki
noun★Cơ bản💡 máy bay

“飛行機で東京に行きます。”

Tôi sẽ đi Tokyo bằng máy bay.

trang trọng

Phương tiện bay có cánh, sử dụng động cơ để di chuyển trên không.

飛行機は時速900キロで飛びます。

Máy bay bay với tốc độ 900 km/giờ.

空港で飛行機のチケットを買いました。

Tôi đã mua vé máy bay ở sân bay.

💡

Từ này dùng để chỉ bất kỳ loại máy bay chở khách hoặc vận tải thương mại, không phân biệt kích cỡ hay hãng sản xuất.

Cụm từ kết hợp

飛行機に乗るlên máy bay飛行機が離陸するmáy bay cất cánh飛行機が着陸するmáy bay hạ cánh飛行機のチケットvé máy bay

Từ đồng nghĩa

航空機ジェット機

Cụm từ liên quan

飛行機雲cụm từ
vệt mây do máy bay tạo ra trên bầu trời

💡Mẹo hay

Phân biệt 飛行機 và 航空機

Cả hai đều có nghĩa là 'máy bay' nhưng '飛行機' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '航空機' mang tính chuyên ngành hơn (hàng không). Ví dụ: '飛行機で行きます' (Tôi sẽ đi bằng máy bay) là cách nói thông dụng, trong khi '航空機の整備' (bảo trì máy bay) là thuật ngữ kỹ thuật.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ '飛行機' trong ngữ cảnh nào?

Luôn dùng '飛行機' khi nói về việc di chuyển bằng máy bay trong giao tiếp hàng ngày. Tránh dùng '航空機' trừ khi nói về lĩnh vực kỹ thuật hoặc văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 飛行 (phi hành, nghĩa là 'bay') + 機 (cơ, nghĩa là 'máy móc'). Theo nghĩa đen là 'máy bay'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi ngành hàng không hiện đại du nhập vào Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '飛行機' là thuật ngữ phổ thông nhất để chỉ máy bay trong tiếng Nhật. Không phân biệt loại hình hay kích cỡ. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '航空機' (hàng không cơ) nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

飛行
bay (phi hành)
compound
+
機
máy móc (cơ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.