飛び級

とびきゅう
nounTrung cấp💡 học vượt lớp

彼は飛び級で大学に入った。

Anh ấy vào đại học bằng hình thức học vượt lớp.

trang trọng

hình thức học vượt cấp, nhảy cóc lên lớp cao hơn so với tuổi

飛び級制度を利用して、中学を卒業する前に高校に入学した。

Tôi đã sử dụng chế độ học vượt lớp để vào cấp 3 trước khi tốt nghiệp trung học cơ sở.

飛び級は才能のある子供に適していると言われている。

Người ta nói rằng học vượt lớp phù hợp với những đứa trẻ có năng khiếu.

💡

Thường được áp dụng cho học sinh có thành tích xuất sắc hoặc năng khiếu đặc biệt. Có thể gây tranh cãi về mặt giáo dục.

Cụm từ kết hợp

飛び級制度chế độ học vượt lớp飛び級を認めるcông nhận học vượt lớp飛び級で進学するhọc vượt lớp lên cấp trên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

飛び級受験cụm từ
thi tuyển vào lớp cao hơn thông thường
飛び級生cụm từ
học sinh học vượt lớp

💡Mẹo hay

Phân biệt 飛び級 với các hình thức học khác

Khác với 'chuyển trường' (転校) hay 'lên lớp' (進級), 飛び級 mang ý nghĩa nhảy cóc qua nhiều cấp học cùng lúc, thường là từ tiểu học lên trung học hoặc đại học.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 飛び級

Chỉ sử dụng khi đề cập đến hình thức giáo dục chính thức cho phép học sinh nhảy cóc cấp học. Không dùng để nói về việc học thêm, học trước chương trình hay tự học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 飛ぶ (とぶ - bay, nhảy) và 級 (きゅう - cấp bậc, lớp học). Diễn tả việc 'nhảy cóc' qua một cấp học nào đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giáo dục, đặc biệt là trong hệ thống trường học Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến hơn nhưng vẫn được hiểu trong bối cảnh giáo dục đặc biệt.

Phân tích từ

飛ぶ
bay, nhảy, vượt qua
root
+
cấp bậc, lớp học
root
Từ Điển Nhật Việt