頭数

atamakazu
số đầu con vật

この農場では、牛の頭数を正確に管理している。

Trang trại này quản lý chính xác số đầu gia súc.


trang trọng

số lượng vật nuôi được tính bằng đầu (dùng trong nông nghiệp, quản lý đàn vật nuôi)

農家は毎年、鶏の頭数を報告しなければならない。

Hằng năm, nông dân phải báo cáo số đầu gà.

頭数を増やすために、新しい種を導入した。

Để tăng số đầu, họ đã nhập giống mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý trang trại, thống kê vật nuôi. Không áp dụng cho động vật hoang dã hay vật nuôi không được đếm bằng đầu.

Cụm từ kết hợp

頭数管理quản lý số đầu con vật頭数を増やすtăng số đầu con vật頭数を報告するbáo cáo số đầu con vật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 頭数 với 個体数

頭数 (atamakazu) dùng để đếm vật nuôi theo đầu, trong khi 個体数 (kotaikazu) dùng để đếm cá thể động vật nói chung, bao gồm cả động vật hoang dã. Ví dụ: 頭数は牛100頭、個体数は1000匹の魚.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 頭数?

Chỉ dùng khi đếm vật nuôi được quản lý theo đầu (bò, lợn, gà, ngựa...). Không dùng cho động vật không có đầu rõ ràng (cá, tôm, côn trùng) hay động vật hoang dã.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 頭 (atama, đầu) + 数 (kazu, số). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, ban đầu dùng để đếm gia súc, sau mở rộng sang các loại vật nuôi khác.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo nông nghiệp hoặc hội thoại chuyên ngành. Không dùng để đếm động vật hoang dã hay vật nuôi không được quản lý theo đầu (ví dụ: cá, ong).

Phân tích từ

đầu (của con vật)
root
+
số lượng
root
Từ Điển Nhật Việt