Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

領空

ryōkū
vùng trời lãnh thổ

日本の領空を侵犯する行為は厳しく処罰されます。

Việc xâm phạm vùng trời lãnh thổ Nhật Bản sẽ bị xử lý nghiêm khắc.


Luật
trang trọng

Phần không gian trên lãnh thổ của một quốc gia, thuộc quyền kiểm soát của quốc gia đó theo luật pháp quốc tế.

航空法によれば、外国機が無断で領空に侵入した場合、退去命令が発せられる。

Theo luật hàng không, nếu máy bay nước ngoài xâm nhập trái phép vào vùng trời lãnh thổ, lệnh rời khỏi sẽ được ban hành.

Khác với '空域' (khu vực không phận chung) hay '領海' (vùng biển lãnh thổ), '領空' chỉ giới hạn không gian trên đất liền và lãnh hải của quốc gia.

Cụm từ kết hợp

領空侵犯xâm phạm vùng trời lãnh thổ領空主権chủ quyền vùng trời lãnh thổ

Từ đồng nghĩa

空域領域

Từ trái nghĩa

公海上空

Mẹo hay

Phân biệt 領空 với 空域

領空 là vùng trời thuộc chủ quyền quốc gia, trong khi 空域 là khu vực không phận chung (ví dụ: không phận quốc tế).

Quy tắc vàng

Quyền kiểm soát vùng trời

Quốc gia có quyền kiểm soát hoàn toàn vùng trời trên lãnh thổ và lãnh hải của mình, tương tự như quyền kiểm soát đất liền.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 領 (lãnh, lãnh thổ) và 空 (không, không gian). Thuật ngữ pháp lý quốc tế, xuất hiện trong các công ước về không phận từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, ngoại giao hoặc an ninh quốc phòng. Không nhầm lẫn với '空域' (khu vực không phận chung) hay '領海' (vùng biển lãnh thổ).

Phân tích từ

領
lãnh thổ, quyền kiểm soát
root
+
空
không gian, không phận
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.