Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

領土

ryōdo
lãnh thổ

日本の領土には北海道、本州、四国、九州の4つの主要な島が含まれています。

Lãnh thổ Nhật Bản bao gồm bốn hòn đảo chính: Hokkaido, Honshu, Shikoku và Kyushu.


trang trọng

Vùng đất thuộc chủ quyền của một quốc gia.

この条約により、両国の領土紛争が解決された。

Bằng hiệp ước này, tranh chấp lãnh thổ giữa hai nước đã được giải quyết.

領土を侵害する行為は国際法で厳しく禁じられている。

Hành vi xâm phạm lãnh thổ bị nghiêm cấm nghiêm khắc theo luật pháp quốc tế.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc địa lý. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi (ví dụ: 領土権、領土問題).

Cụm từ kết hợp

領土権quyền lãnh thổ領土問題vấn đề lãnh thổ領土紛争tranh chấp lãnh thổ領土侵害xâm phạm lãnh thổ

Từ đồng nghĩa

領地国土

Từ trái nghĩa

他国領土無主地

Cụm từ liên quan

領土拡大cụm từ
mở rộng lãnh thổ
領土保全cụm từ
bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ

Mẹo hay

Phân biệt 領土, 領地, và 国土

領土 (lãnh thổ) nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quyền pháp lý; 領地 (lãnh địa) thường dùng trong lịch sử hoặc ngữ cảnh phong kiến; 国土 (quốc thổ) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lãnh thổ và tài nguyên thiên nhiên.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh pháp lý

Khi đề cập đến tranh chấp hoặc chủ quyền lãnh thổ, luôn sử dụng 領土 thay vì các từ đồng nghĩa khác để đảm bảo tính chính xác pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 領 (lãnh) nghĩa là 'quản lý, cai trị' + 土 (thổ) nghĩa là 'đất'. Cả từ ghép này mang nghĩa 'vùng đất thuộc quyền quản lý của một quốc gia'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, pháp lý hoặc báo chí. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến chủ quyền quốc gia.

Phân tích từ

領
quản lý, cai trị (Hán Việt: lãnh)
root
+
土
đất (Hán Việt: thổ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.