Looking up...
日本の領土には北海道、本州、四国、九州の4つの主要な島が含まれています。
Lãnh thổ Nhật Bản bao gồm bốn hòn đảo chính: Hokkaido, Honshu, Shikoku và Kyushu.
Vùng đất thuộc chủ quyền của một quốc gia.
この条約により、両国の領土紛争が解決された。
Bằng hiệp ước này, tranh chấp lãnh thổ giữa hai nước đã được giải quyết.
領土を侵害する行為は国際法で厳しく禁じられている。
Hành vi xâm phạm lãnh thổ bị nghiêm cấm nghiêm khắc theo luật pháp quốc tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc địa lý. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi (ví dụ: 領土権、領土問題).
領土 (lãnh thổ) nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quyền pháp lý; 領地 (lãnh địa) thường dùng trong lịch sử hoặc ngữ cảnh phong kiến; 国土 (quốc thổ) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lãnh thổ và tài nguyên thiên nhiên.
Khi đề cập đến tranh chấp hoặc chủ quyền lãnh thổ, luôn sử dụng 領土 thay vì các từ đồng nghĩa khác để đảm bảo tính chính xác pháp lý.
Từ Hán-Nhật: 領 (lãnh) nghĩa là 'quản lý, cai trị' + 土 (thổ) nghĩa là 'đất'. Cả từ ghép này mang nghĩa 'vùng đất thuộc quyền quản lý của một quốc gia'.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, pháp lý hoặc báo chí. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến chủ quyền quốc gia.