非構造化
dữ liệu phi cấu trúc非構造化データは、データベースのテーブル形式に収まらない形式のデータを指す。
Dữ liệu phi cấu trúc đề cập đến dữ liệu không thể lưu trữ trong định dạng bảng của cơ sở dữ liệu.
Dữ liệu không có cấu trúc định trước, không tuân theo mô hình dữ liệu cố định (ví dụ: văn bản tự do, hình ảnh, video).
ソーシャルメディアの投稿やメールの本文は、非構造化データの代表例だ。
Bài đăng trên mạng xã hội hay nội dung email là ví dụ tiêu biểu của dữ liệu phi cấu trúc.
非構造化データを分析するには、自然言語処理や画像認識技術が必要となる。
Để phân tích dữ liệu phi cấu trúc, cần sử dụng các công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên hoặc nhận dạng hình ảnh.
Khác với dữ liệu có cấu trúc (structured data) như bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ, dữ liệu phi cấu trúc không có schema cố định.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt dữ liệu phi cấu trúc và bán cấu trúc
Dữ liệu phi cấu trúc (unstructured) hoàn toàn không có cấu trúc (ví dụ: bài đăng Facebook). Dữ liệu bán cấu trúc (semi-structured) có một số nhãn hoặc thẻ nhưng không tuân theo schema cố định (ví dụ: email, JSON).
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng thuật ngữ này?
Sử dụng 'phi cấu trúc' khi đề cập đến dữ liệu không thể lưu trữ trong bảng cơ sở dữ liệu quan hệ (ví dụ: văn bản, hình ảnh, video) hoặc dữ liệu không có schema định trước.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 非 (phi, không) + 構造化 (cấu trúc hóa, có cấu trúc). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 2000, khi dữ liệu phi cấu trúc (như văn bản, hình ảnh) trở nên phổ biến hơn so với dữ liệu có cấu trúc truyền thống.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, và quản lý thông tin. Cần phân biệt với 'dữ liệu bán cấu trúc' (semi-structured data) như JSON hay XML, vốn có một số cấu trúc nhưng không chặt chẽ như cơ sở dữ liệu quan hệ.