Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

青色申告

aoiro shinkoku
kê khai thuế theo chế độ xanh

彼は毎年青色申告をしています。

Anh ấy đăng ký kê khai thuế theo chế độ xanh mỗi năm.


Luật
trang trọng

Hệ thống kê khai thuế thu nhập cá nhân/doanh nghiệp theo phương pháp đặc biệt tại Nhật Bản, cho phép khấu trừ nhiều chi phí hơn so với chế độ kê khai thông thường (白色申告).

青色申告を行うと、控除額が増えます。

Khi đăng ký kê khai thuế theo chế độ xanh, mức khấu trừ sẽ tăng lên.

個人事業主は青色申告を選択できます。

Chủ doanh nghiệp cá thể có thể lựa chọn kê khai thuế theo chế độ xanh.

Chế độ này yêu cầu nộp hồ sơ đăng ký trước ngày 15/3 hàng năm. Người nộp thuế phải sử dụng sổ sách kế toán theo quy định.

Cụm từ kết hợp

青色申告書bản kê khai thuế theo chế độ xanh青色申告法人doanh nghiệp đăng ký kê khai thuế theo chế độ xanh青色申告控除khoản khấu trừ khi kê khai thuế theo chế độ xanh

Từ đồng nghĩa

青申告青色申告制度

Từ trái nghĩa

白色申告

Cụm từ liên quan

確定申告cụm từ
kê khai quyết toán thuế cuối năm
税務署cụm từ
cục thuế

Mẹo hay

Khi nào nên đăng ký chế độ xanh?

Nếu doanh nghiệp/cá nhân có nhiều chi phí hợp lý (như khấu hao tài sản, chi phí nghiên cứu) hoặc muốn hưởng lợi từ các khoản khấu trừ đặc biệt (như khoản lỗ được chuyển kỳ sau), chế độ xanh sẽ tối ưu hơn.

Quy tắc vàng

Thời hạn đăng ký

Phải nộp hồ sơ đăng ký chế độ xanh trước ngày 15/3 hàng năm (đối với năm tài chính trùng năm dương lịch).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 青色 (aoiro, 'màu xanh' - tượng trưng cho sự minh bạch, ổn định) + 申告 (shinkoku, 'kê khai'). Thuật ngữ xuất hiện từ thời kỳ Minh Trị khi hệ thống thuế hiện đại được xây dựng tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính. Cần phân biệt với 白色申告 (kê khai thuế thông thường). Người nộp thuế phải đăng ký trước khi bắt đầu năm tài chính.

Phân tích từ

青色
màu xanh (biểu tượng cho sự minh bạch, ổn định trong kế toán)
compound
+
申告
kê khai, báo cáo chính thức
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.