Looking up...
“震度5強の揺れを観測しました。”
Chúng tôi đã quan sát thấy rung chấn cấp độ 5+.
Thang đo cường độ rung chấn do động đất, đo bằng độ mạnh của sự rung lắc tại một địa điểm cụ thể (từ 0 đến 7 ở Nhật Bản).
この地震の震度は最大で6弱でした。
Cường độ động đất lần này đạt tối đa cấp 6-.
震度計のデータによると、揺れは10秒間続きました。
Theo dữ liệu từ máy đo rung chấn, rung lắc kéo dài 10 giây.
Thang đo này khác với thang đo Richter (magnitude) vì nó đo tác động tại một vị trí cụ thể chứ không phải năng lượng giải phóng từ tâm chấn.
震度 (shindo) đo tác động tại một điểm cụ thể, trong khi マグニチュード (magnitude) đo năng lượng giải phóng từ tâm chấn. Ví dụ: một trận động đất có magnitude 7 có thể gây ra rung chấn cấp 5 ở nơi xa tâm chấn.
Khi đề cập đến 震度 trong tin tức, luôn kèm theo vị trí quan sát (ví dụ: '震度5強を東京で観測'). Nếu không có vị trí, người nghe sẽ hiểu nhầm là rung chấn toàn quốc.
Từ 2 kanji: 震 (chấn, rung động) + 度 (độ, mức độ). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cảnh báo động đất của Nhật Bản từ thế kỷ 20.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch theo nghĩa đen là 'cường độ động đất' hoặc 'độ rung'. Người học cần lưu ý phân biệt với 'magnitude' (độ lớn động đất) trong tiếng Anh.