Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

震度

shindo
noun★Trung cấp💡 cường độ động đất

“震度5強の揺れを観測しました。”

Chúng tôi đã quan sát thấy rung chấn cấp độ 5+.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Thang đo cường độ rung chấn do động đất, đo bằng độ mạnh của sự rung lắc tại một địa điểm cụ thể (từ 0 đến 7 ở Nhật Bản).

この地震の震度は最大で6弱でした。

Cường độ động đất lần này đạt tối đa cấp 6-.

震度計のデータによると、揺れは10秒間続きました。

Theo dữ liệu từ máy đo rung chấn, rung lắc kéo dài 10 giây.

💡

Thang đo này khác với thang đo Richter (magnitude) vì nó đo tác động tại một vị trí cụ thể chứ không phải năng lượng giải phóng từ tâm chấn.

Cụm từ kết hợp

震度計máy đo rung chấn震度5弱cấp 5-震度7cấp 7 (mạnh nhất)震度を観測するquan sát rung chấn

Từ đồng nghĩa

地震の強さ揺れの大きさ

Cụm từ liên quan

地震速報cụm từ
báo động động đất sớm
液状化現象cụm từ
hiện tượng hóa lỏng đất

💡Mẹo hay

Phân biệt 震度 và マグニチュード

震度 (shindo) đo tác động tại một điểm cụ thể, trong khi マグニチュード (magnitude) đo năng lượng giải phóng từ tâm chấn. Ví dụ: một trận động đất có magnitude 7 có thể gây ra rung chấn cấp 5 ở nơi xa tâm chấn.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong báo cáo thời sự

Khi đề cập đến 震度 trong tin tức, luôn kèm theo vị trí quan sát (ví dụ: '震度5強を東京で観測'). Nếu không có vị trí, người nghe sẽ hiểu nhầm là rung chấn toàn quốc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 2 kanji: 震 (chấn, rung động) + 度 (độ, mức độ). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cảnh báo động đất của Nhật Bản từ thế kỷ 20.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch theo nghĩa đen là 'cường độ động đất' hoặc 'độ rung'. Người học cần lưu ý phân biệt với 'magnitude' (độ lớn động đất) trong tiếng Anh.

Phân tích từ

震
rung động, địa chấn
root
+
度
mức độ, thang đo
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.