Looking up...
需給バランスが崩れると、価格が急激に変動する可能性がある。
Khi cung cầu mất cân bằng, giá cả có thể biến động mạnh.
Tình trạng cung và cầu trên thị trường ở trạng thái cân bằng, không bị thiếu hụt hay dư thừa.
政府は需給バランスを維持するために政策を実施した。
Chính phủ đã thực thi chính sách để duy trì cân bằng cung cầu.
この商品は需給バランスが崩れており、在庫が大量に残っている。
Sản phẩm này đang mất cân bằng cung cầu, tồn kho còn nhiều.
Thường dùng trong phân tích kinh tế vĩ mô hoặc quản lý doanh nghiệp.
需給バランス chỉ trạng thái cân bằng, trong khi 需給ギャップ chỉ khoảng cách chênh lệch giữa cung và cầu (thường dùng trong trường hợp mất cân bằng).
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc quản lý doanh nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh đời sống thường ngày.
需給 (じゅきゅう) là từ ghép Hán-Nhật: 需 ( nhu cầu) + 給 ( cung cấp). バランス (balance) là từ mượn tiếng Anh, nghĩa là 'cân bằng'.
Thường xuất hiện trong báo cáo kinh tế, phân tích thị trường hoặc thảo luận về giá cả sản phẩm. Có thể viết tắt là 需給バランス hoặc dùng nguyên dạng.