Looking up...
“友達に電話する。”
Tôi gọi điện thoại cho bạn.
thực hiện cuộc gọi điện thoại đến ai đó
母に電話する。
Tôi gọi điện thoại cho mẹ.
仕事の後に上司に電話する。
Sau giờ làm, tôi gọi điện thoại cho sếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Có thể kết hợp với các trợ từ chỉ mục đích như に (cho ai đó) hoặc へ (tới ai đó).
Cả hai đều có nghĩa là 'gọi điện thoại', nhưng 掛ける thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói ngắn gọn. 電話する mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: 「友達に掛ける」 (Gọi cho bạn bè) vs. 「顧客に電話する」 (Gọi cho khách hàng).
電話する + に: chỉ đối tượng nhận cuộc gọi. Ví dụ: 彼に電話する (Gọi cho anh ấy). Không dùng を cho đối tượng trong trường hợp này.
Từ ghép của hai từ: 電話 (điện thoại, nghĩa là 'thoại thoại bằng điện') và する (làm, thực hiện). 電話 bắt nguồn từ tiếng Hán cổ: 電 (điện) + 話 (thoại). する là động từ tiếng Nhật mang nghĩa 'làm'.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng かけて (gọi điện) thay vì 電話する, ví dụ: 「友達に電話かけて」 (Gọi điện cho bạn đi). 2. Khi nói về việc gọi điện thoại, có thể lược bỏ する trong ngữ cảnh thân mật: 「電話しよう」 (Cùng gọi điện nhé). 3. Không dùng 電話する để chỉ việc nghe điện thoại (nghe điện thoại là 電話に出る).