Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

電話する

denwa suru
verb★Trung cấp💡 gọi điện thoại

“友達に電話する。”

Tôi gọi điện thoại cho bạn.

trang trọng

thực hiện cuộc gọi điện thoại đến ai đó

母に電話する。

Tôi gọi điện thoại cho mẹ.

仕事の後に上司に電話する。

Sau giờ làm, tôi gọi điện thoại cho sếp.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Có thể kết hợp với các trợ từ chỉ mục đích như に (cho ai đó) hoặc へ (tới ai đó).

Cụm từ kết hợp

電話をかけるgọi điện thoại電話に出るnhấc máy nghe điện thoại電話が鳴るđiện thoại reo携帯電話điện thoại di động

Từ đồng nghĩa

掛ける連絡する

Từ trái nghĩa

メールする会う

Cụm từ liên quan

電話を切るcụm từ
cúp máy
電話がつながるcụm từ
điện thoại kết nối được
留守電word
thư thoại khi không nghe máy

💡Mẹo hay

Phân biệt 電話する và 掛ける

Cả hai đều có nghĩa là 'gọi điện thoại', nhưng 掛ける thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói ngắn gọn. 電話する mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: 「友達に掛ける」 (Gọi cho bạn bè) vs. 「顧客に電話する」 (Gọi cho khách hàng).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

電話する + に: chỉ đối tượng nhận cuộc gọi. Ví dụ: 彼に電話する (Gọi cho anh ấy). Không dùng を cho đối tượng trong trường hợp này.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 電話 (điện thoại, nghĩa là 'thoại thoại bằng điện') và する (làm, thực hiện). 電話 bắt nguồn từ tiếng Hán cổ: 電 (điện) + 話 (thoại). する là động từ tiếng Nhật mang nghĩa 'làm'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng かけて (gọi điện) thay vì 電話する, ví dụ: 「友達に電話かけて」 (Gọi điện cho bạn đi). 2. Khi nói về việc gọi điện thoại, có thể lược bỏ する trong ngữ cảnh thân mật: 「電話しよう」 (Cùng gọi điện nhé). 3. Không dùng 電話する để chỉ việc nghe điện thoại (nghe điện thoại là 電話に出る).

Phân tích từ

電話
điện thoại (thoại thoại bằng điện)
root
+
する
làm, thực hiện
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.