Looking up...
Dạng năng lượng tồn tại trong tự nhiên hoặc do con người tạo ra, có thể biến đổi thành các dạng năng lượng khác như nhiệt, ánh sáng, chuyển động.
電気は現代社会になくてはならないものです。
Điện là thứ không thể thiếu trong xã hội hiện đại.
この部屋は電気が暗いですね。
Căn phòng này ánh sáng điện yếu quá nhỉ.
Từ này bao gồm cả khái niệm vật lý (dòng điện) và khái niệm thực tế (ánh sáng điện).
Ánh sáng do bóng đèn hoặc nguồn sáng nhân tạo tạo ra.
電気をつけましょう。
Bật đèn lên thôi nào.
Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'điện' để chỉ 'ánh sáng điện' thay vì nghĩa vật lý thuần túy.
'電気' (điện) mang nghĩa rộng bao gồm cả khái niệm vật lý lẫn ánh sáng nhân tạo, trong khi '明かり' (akari) chủ yếu chỉ ánh sáng (có thể là ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo). Ví dụ: '電気をつける' (bật điện) nhưng '明かりをつける' nghe hơi lạ trong giao tiếp hàng ngày.
Khi nói về điện năng, mạch điện, hoặc các khái niệm vật lý, hãy dùng 'điện' (ví dụ: 'dòng điện', 'nguồn điện'). Tránh dùng 'ánh sáng' trong những trường hợp này.
Trong hội thoại thông thường, 'điện' thường được hiểu là 'ánh sáng điện' (ví dụ: 'tắt điện', 'bật điện'). Người nghe sẽ tự động hiểu ngầm là ánh sáng.
Từ '電気' (でんき) trong tiếng Nhật được cấu tạo từ hai kanji: '電' (でん, den) nghĩa là 'sét' hoặc 'điện', bắt nguồn từ Hán Việt 'điện' (điện lực), và '気' (き, ki) nghĩa là 'khí' hoặc 'chất'. Kết hợp lại thành 'điện khí', tức là 'sức mạnh của điện'. Từ này lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 19 khi du nhập kiến thức khoa học phương Tây.
1. Từ 'điện' trong tiếng Việt chủ yếu được dùng để chỉ năng lượng điện và ánh sáng nhân tạo, gần tương đương với nghĩa rộng của '電気' trong tiếng Nhật. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'điện' thay cho 'ánh sáng' (ví dụ: 'bật điện' thay cho 'bật đèn'). 3. Cần phân biệt 'điện' (năng lượng) với 'điện thoại' (thiết bị liên lạc) hay 'điện lực' (ngành công nghiệp điện).