Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

電気

denki
noun★Cơ bản💡 điện
trang trọng

Dạng năng lượng tồn tại trong tự nhiên hoặc do con người tạo ra, có thể biến đổi thành các dạng năng lượng khác như nhiệt, ánh sáng, chuyển động.

電気は現代社会になくてはならないものです。

Điện là thứ không thể thiếu trong xã hội hiện đại.

この部屋は電気が暗いですね。

Căn phòng này ánh sáng điện yếu quá nhỉ.

💡

Từ này bao gồm cả khái niệm vật lý (dòng điện) và khái niệm thực tế (ánh sáng điện).

thông thường

Ánh sáng do bóng đèn hoặc nguồn sáng nhân tạo tạo ra.

電気をつけましょう。

Bật đèn lên thôi nào.

💡

Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'điện' để chỉ 'ánh sáng điện' thay vì nghĩa vật lý thuần túy.

Cụm từ kết hợp

電気をつけるbật điện電気を消すtắt điện電気がつくđiện sáng電気が消えるđiện tắt電気代tiền điện

Từ đồng nghĩa

光明かり

Từ trái nghĩa

暗闇

💡Mẹo hay

Phân biệt '電気' và '明かり'

'電気' (điện) mang nghĩa rộng bao gồm cả khái niệm vật lý lẫn ánh sáng nhân tạo, trong khi '明かり' (akari) chủ yếu chỉ ánh sáng (có thể là ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo). Ví dụ: '電気をつける' (bật điện) nhưng '明かりをつける' nghe hơi lạ trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '電気' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về điện năng, mạch điện, hoặc các khái niệm vật lý, hãy dùng 'điện' (ví dụ: 'dòng điện', 'nguồn điện'). Tránh dùng 'ánh sáng' trong những trường hợp này.

Sử dụng 'điện' trong giao tiếp hàng ngày

Trong hội thoại thông thường, 'điện' thường được hiểu là 'ánh sáng điện' (ví dụ: 'tắt điện', 'bật điện'). Người nghe sẽ tự động hiểu ngầm là ánh sáng.

📖Nguồn gốc từ

Từ '電気' (でんき) trong tiếng Nhật được cấu tạo từ hai kanji: '電' (でん, den) nghĩa là 'sét' hoặc 'điện', bắt nguồn từ Hán Việt 'điện' (điện lực), và '気' (き, ki) nghĩa là 'khí' hoặc 'chất'. Kết hợp lại thành 'điện khí', tức là 'sức mạnh của điện'. Từ này lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 19 khi du nhập kiến thức khoa học phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ 'điện' trong tiếng Việt chủ yếu được dùng để chỉ năng lượng điện và ánh sáng nhân tạo, gần tương đương với nghĩa rộng của '電気' trong tiếng Nhật. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'điện' thay cho 'ánh sáng' (ví dụ: 'bật điện' thay cho 'bật đèn'). 3. Cần phân biệt 'điện' (năng lượng) với 'điện thoại' (thiết bị liên lạc) hay 'điện lực' (ngành công nghiệp điện).

Phân tích từ

電
điện (sét, điện lực)
kanji
+
気
khí, chất, sức mạnh
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.