Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 電子媒体

電子媒体

denshi baichi

What does "電子媒体" mean in Vietnamese?

phương tiện truyền thông điện tử

電子媒体を活用した広告戦略が注目を集めています。

Chiến lược quảng cáo sử dụng phương tiện truyền thông điện tử đang thu hút sự chú ý.


How to use "電子媒体" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
trang trọng

Phương tiện truyền tải thông tin dưới dạng kỹ thuật số, bao gồm internet, mạng xã hội, email, podcast, v.v.

電子媒体の普及により、新聞や雑誌の発行部数が減少しています。

Sự phổ biến của phương tiện truyền thông điện tử khiến doanh số phát hành báo và tạp chí giảm sút.

企業は電子媒体を通じて顧客との双方向のコミュニケーションを図っています。

Doanh nghiệp đang nỗ lực giao tiếp hai chiều với khách hàng thông qua phương tiện truyền thông điện tử.

Khác với '媒体' (phương tiện truyền thông truyền thống như báo in, tạp chí), '電子媒体' nhấn mạnh yếu tố kỹ thuật số và tương tác.

Cụm từ kết hợp

電子媒体広告quảng cáo trên phương tiện truyền thông điện tử電子媒体戦略chiến lược truyền thông điện tử電子媒体コンテンツnội dung truyền thông điện tử

Từ đồng nghĩa

デジタル媒体オンライン媒体ネットメディア

Từ trái nghĩa

紙媒体アナログ媒体

Cụm từ liên quan

ソーシャルメディアcụm từ
mạng xã hội
コンテンツマーケティングcụm từ
tiếp thị nội dung

Mẹo hay

Phân biệt '電子媒体' và 'デジタルメディア'

'電子媒体' thường nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật (phương tiện truyền tải) trong khi 'デジタルメディア' tập trung vào nội dung số. Ví dụ: '電子媒体広告' = quảng cáo trên nền tảng số, 'デジタルメディアコンテンツ' = nội dung số (video, hình ảnh, văn bản).

Quy tắc vàng

Sử dụng '電子媒体' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh, hoặc thảo luận về chuyển đổi số. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến công nghệ.

Nguồn gốc từ

電子 (denshi, 'điện tử') + 媒体 (baichi, 'phương tiện truyền thông'). Ghép từ Hán-Nhật, lần đầu xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 1980-1990 khi internet và kỹ thuật số bắt đầu phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing, giáo dục, và truyền thông để phân biệt với phương tiện truyền thống (giấy). Cần chú ý ngữ cảnh: '電子媒体' có thể bao gồm cả nội dung số (ebook, video) lẫn nền tảng phân phối (website, mạng xã hội).

Phân tích từ

電子
thuộc về điện tử, kỹ thuật số
root
+
媒体
phương tiện truyền thông
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.