Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

電子レンジ

denshi renji
noun★Cơ bản💡 lò vi sóngTừ vay mượn từ English 電子レンジ

“電子レンジでご飯を温める。”

Hâm cơm bằng lò vi sóng.

trang trọng

Thiết bị gia dụng sử dụng sóng vi ba để làm nóng hoặc nấu chín thức ăn nhanh chóng.

電子レンジで冷たいピザを温めました。

Tôi đã hâm nóng chiếc pizza lạnh bằng lò vi sóng.

電子レンジの扉が開かない!

Cửa lò vi sóng không mở được!

💡

Từ này là sự kết hợp giữa '電子' (điện tử) và 'レンジ' (viết tắt của 'range' trong 'microwave range', tức lò vi sóng).

Cụm từ kết hợp

電子レンジで温めるhâm nóng bằng lò vi sóng電子レンジの扉cửa lò vi sóng電子レンジのターンテーブルđĩa xoay của lò vi sóng

Từ đồng nghĩa

電子オーブンマイクロ波加熱装置

💡Mẹo hay

Phân biệt 'レンジ' và '電子レンジ'

Trong tiếng Nhật, 'レンジ' (renji) có thể chỉ chung các loại bếp nấu (bếp ga, bếp điện), nhưng khi kết hợp với '電子' (denshi), nó luôn chỉ lò vi sóng. Ví dụ: '電子レンジ' (lò vi sóng) vs 'ガスレンジ' (bếp ga).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng an toàn lò vi sóng

Không bao giờ đặt đồ kim loại hoặc hộp thủy tinh không chịu nhiệt vào lò vi sóng. Luôn kiểm tra hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '電子' (denshi, nghĩa là 'điện tử') và 'レンジ' (renji, viết tắt của 'range' trong 'microwave range' từ tiếng Anh 'microwave oven'). Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa công nghệ vi sóng (sóng điện từ) và chức năng nấu nướng của lò.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Nhật Bản và Việt Nam. Ở Việt Nam, người ta thường gọi tắt là 'lò vi sóng' hoặc 'vi sóng'. Lưu ý rằng 'レンジ' trong tiếng Nhật cũng có thể ám chỉ 'bếp nấu' (như trong 'ガスレンジ' - bếp ga), nhưng khi kết hợp với '電子', nó luôn chỉ lò vi sóng.

Phân tích từ

電子
điện tử
root
+
レンジ
lò nướng (viết tắt từ 'range' trong tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.