Looking up...
“電子レンジでご飯を温める。”
Hâm cơm bằng lò vi sóng.
Thiết bị gia dụng sử dụng sóng vi ba để làm nóng hoặc nấu chín thức ăn nhanh chóng.
電子レンジで冷たいピザを温めました。
Tôi đã hâm nóng chiếc pizza lạnh bằng lò vi sóng.
電子レンジの扉が開かない!
Cửa lò vi sóng không mở được!
Từ này là sự kết hợp giữa '電子' (điện tử) và 'レンジ' (viết tắt của 'range' trong 'microwave range', tức lò vi sóng).
Trong tiếng Nhật, 'レンジ' (renji) có thể chỉ chung các loại bếp nấu (bếp ga, bếp điện), nhưng khi kết hợp với '電子' (denshi), nó luôn chỉ lò vi sóng. Ví dụ: '電子レンジ' (lò vi sóng) vs 'ガスレンジ' (bếp ga).
Không bao giờ đặt đồ kim loại hoặc hộp thủy tinh không chịu nhiệt vào lò vi sóng. Luôn kiểm tra hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Từ ghép giữa '電子' (denshi, nghĩa là 'điện tử') và 'レンジ' (renji, viết tắt của 'range' trong 'microwave range' từ tiếng Anh 'microwave oven'). Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa công nghệ vi sóng (sóng điện từ) và chức năng nấu nướng của lò.
Từ này được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Nhật Bản và Việt Nam. Ở Việt Nam, người ta thường gọi tắt là 'lò vi sóng' hoặc 'vi sóng'. Lưu ý rằng 'レンジ' trong tiếng Nhật cũng có thể ám chỉ 'bếp nấu' (như trong 'ガスレンジ' - bếp ga), nhưng khi kết hợp với '電子', nó luôn chỉ lò vi sóng.