Looking up...
この空間には強い電場が存在する。
Không gian này tồn tại một điện trường mạnh.
Miền không gian xung quanh điện tích, nơi điện lực tác dụng lên các điện tích khác
電場の強さは電荷の量と距離によって変わる。
Cường độ điện trường thay đổi theo lượng điện tích và khoảng cách.
電場内で荷電粒子が運動する。
Hạt mang điện chuyển động trong điện trường.
Thường được đo bằng đơn vị V/m (vôn trên mét) hoặc N/C (newton trên coulomb).
Hiện tượng vật lý liên quan đến sự tương tác giữa các điện tích thông qua không gian
電場を利用して粒子を加速する装置。
Thiết bị sử dụng điện trường để gia tốc hạt.
Áp dụng trong máy gia tốc hạt, tivi cathode-ray, và các thiết bị điện tử.
Cả hai đều dịch là 'điện trường', nhưng 'điện trường' (điện trường) thường dùng trong ngữ cảnh vật lý đại cương, trong khi 'điện giới' (điện giới) có thể xuất hiện trong giáo trình nâng cao hoặc tài liệu kỹ thuật.
Trong hệ SI, điện trường được đo bằng vôn trên mét (V/m) hoặc newton trên coulomb (N/C). 1 V/m = 1 N/C.
Từ ghép của kanji 電 (điện, electricity) + 場 (trường, field/space). Cả hai kanji đều có nguồn gốc Hán-Việt: 電→điện, 場→trường.
Trong vật lý, 'điện trường' (điện trường) và 'điện giới' (điện giới) thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'điện trường' phổ biến hơn trong giáo trình đại học. Tránh nhầm lẫn với 'từ trường' (magnetic field) hoặc 'trường điện từ' (electromagnetic field).