Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 電場

電場

denba
điện trường

この空間には強い電場が存在する。

Không gian này tồn tại một điện trường mạnh.


trang trọng

Miền không gian xung quanh điện tích, nơi điện lực tác dụng lên các điện tích khác

電場の強さは電荷の量と距離によって変わる。

Cường độ điện trường thay đổi theo lượng điện tích và khoảng cách.

電場内で荷電粒子が運動する。

Hạt mang điện chuyển động trong điện trường.

Thường được đo bằng đơn vị V/m (vôn trên mét) hoặc N/C (newton trên coulomb).

Kỹ thuật
chuyên ngành

Hiện tượng vật lý liên quan đến sự tương tác giữa các điện tích thông qua không gian

電場を利用して粒子を加速する装置。

Thiết bị sử dụng điện trường để gia tốc hạt.

Áp dụng trong máy gia tốc hạt, tivi cathode-ray, và các thiết bị điện tử.

Cụm từ kết hợp

電場を発生させるtạo ra điện trường電場の強度cường độ điện trường電場内でtrong điện trường

Từ đồng nghĩa

電界

Cụm từ liên quan

磁場word
từ trường
電磁場word
trường điện từ

Mẹo hay

Phân biệt 電場 và 電界

Cả hai đều dịch là 'điện trường', nhưng 'điện trường' (điện trường) thường dùng trong ngữ cảnh vật lý đại cương, trong khi 'điện giới' (điện giới) có thể xuất hiện trong giáo trình nâng cao hoặc tài liệu kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo điện trường

Trong hệ SI, điện trường được đo bằng vôn trên mét (V/m) hoặc newton trên coulomb (N/C). 1 V/m = 1 N/C.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 電 (điện, electricity) + 場 (trường, field/space). Cả hai kanji đều có nguồn gốc Hán-Việt: 電→điện, 場→trường.

Ghi chú sử dụng

Trong vật lý, 'điện trường' (điện trường) và 'điện giới' (điện giới) thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'điện trường' phổ biến hơn trong giáo trình đại học. Tránh nhầm lẫn với 'từ trường' (magnetic field) hoặc 'trường điện từ' (electromagnetic field).

Phân tích từ

電
điện, liên quan đến điện tích hoặc dòng điện
root
+
場
trường, không gian hoặc môi trường
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.