Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 電力ひっ迫

電力ひっ迫

denryoku hikkatsuÂm Hán-Việtđiện lực

What does "電力ひっ迫" mean in Vietnamese?

sự khan hiếm điện lực

電力ひっ迫が深刻化している

Sự khan hiếm điện lực đang trở nên nghiêm trọng hơn


How to use "電力ひっ迫" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

chuyên ngành

Tình trạng thiếu hụt điện lực nghiêm trọng, thường do cầu điện vượt quá cung cấp hoặc hệ thống phát điện gặp sự cố

電力ひっ迫により工場の操業が停止した

Do sự khan hiếm điện lực nghiêm trọng, nhà máy đã phải ngừng hoạt động

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh năng lượng, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp về cung cấp điện

Từ đồng nghĩa

電力不足電力危機

Từ trái nghĩa

電力過剰

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '電力' (điện lực) và 'ひっ迫' (sự khan hiếm, sự khẩn trương), mô tả tình trạng thiếu hụt điện lực nghiêm trọng

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo cáo kỹ thuật, tin tức về năng lượng hoặc các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng

Phân tích từ

電力
điện lực
root
+
ひっ迫
sự khan hiếm, sự khẩn trương
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.