雷
kaminari“雷が鳴っている。”
Đang có sấm sét.
Hiện tượng tự nhiên gồm ánh sáng chói lòa (tia chớp) và âm thanh lớn (sấm) xảy ra khi có sự phóng điện trong khí quyển, thường đi kèm với mưa bão.
雷が落ちた!
Sét đánh xuống!
雷の音が怖い。
Tiếng sấm nghe đáng sợ.
Từ '雷' trong tiếng Nhật chỉ hiện tượng sấm sét nói chung, không phân biệt giữa tia chớp (稲妻) và tiếng sấm (雷鳴).
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt '雷' và '稲妻'
Trong tiếng Nhật, '雷' (kaminari) chỉ chung hiện tượng sấm sét, bao gồm cả tia chớp (ánh sáng) và tiếng sấm (âm thanh). Trong khi đó, '稲妻' (inazuma) chỉ riêng tia chớp (ánh sáng chói lòa). Ví dụ: '雷が鳴る' (sấm nổ) nhưng '稲妻が光る' (tia chớp lóe lên).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng '雷' trong ngữ cảnh thời tiết
Khi nói về thời tiết có sấm sét, bạn có thể dùng cấu trúc: '[場所] + で雷が鳴る/落ちる' (ở đâu có sấm nổ/ sét đánh). Ví dụ: '山で雷が落ちた' (trên núi có sét đánh).
📖Nguồn gốc từ
Từ '雷' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Hán cổ '雷', vốn có nghĩa gốc là 'sấm sét'. Chữ '雷' trong tiếng Hán được cấu tạo từ hai bộ phận: '雨' (mưa) và '田' (ruộng), tượng trưng cho hiện tượng sấm sét xảy ra trong mùa mưa nông nghiệp. Sang tiếng Nhật, cách đọc 'kaminari' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ 'kaminari' (神鳴り), nghĩa là 'tiếng thần thánh gầm rú', phản ánh quan niệm xưa về sấm sét là biểu hiện của quyền lực thần linh.
📝Ghi chú sử dụng
1. Từ '雷' trong tiếng Nhật thường được sử dụng trong các ngữ cảnh miêu tả thời tiết, cảnh báo nguy hiểm, hoặc trong các thành ngữ mang ý nghĩa biểu tượng (xem phần 'related_phrases'). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng từ 'ピカッ' (âm thanh tia chớp) và 'ゴロゴロ' (âm thanh sấm rền) để miêu tả hiện tượng sấm sét một cách sinh động. 3. Trong văn học và thơ ca, '雷' thường được sử dụng như một biểu tượng cho sự giận dữ, quyền lực, hoặc sự thay đổi đột ngột.