Looking up...
“木の陰で休む。”
Nghỉ dưới bóng cây.
vùng tối do vật cản ánh sáng tạo ra; bóng râm
日陰で涼む。
Làm mát dưới bóng râm.
Thường dùng để chỉ bóng râm tự nhiên, không phải bóng nhân tạo.
sự u ám, tối tăm (nghĩa bóng); sự bí ẩn, khó hiểu
彼の心には陰がある。
Trong lòng anh ấy có gì đó u ám.
Dùng để chỉ trạng thái tâm lý tiêu cực, bí ẩn hoặc khó đoán.
mặt tối, khía cạnh tiêu cực (của vấn đề)
この計画には陰がある。
Kế hoạch này có mặt tối.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích vấn đề, chỉ khía cạnh không tốt.
1. 陰: Chỉ bóng râm tự nhiên (do vật cản ánh sáng tạo ra), hoặc nghĩa bóng tiêu cực. 2. 影: Chỉ bóng của người/vật (do ánh sáng chiếu lên), có thể trung tính hoặc tích cực (ví dụ: 影が薄い - người vô danh).
Dùng '陰' khi nói về: - Bóng râm tự nhiên (không phải bóng người/vật). - Sự u ám trong tâm lý hoặc tính cách. - Khía cạnh tiêu cực của vấn đề.
Từ chữ Hán 陰 (âm Hán-Việt: âm), nghĩa gốc là 'bóng râm, phía tối'. Trong tiếng Nhật, kanji này vừa giữ nghĩa gốc Hán-Việt vừa phát triển nghĩa bóng như 'sự u ám, bí ẩn'.
1. '陰' thường chỉ bóng râm tự nhiên, không dùng cho bóng nhân tạo (dùng '影' cho bóng người/vật). 2. Trong ngữ cảnh tâm lý, '陰' mang nghĩa tiêu cực, khác với '影' (có thể trung tính). 3. Khi nói về 'mặt tối' của vấn đề, thường dùng '陰の部分' hoặc '暗部'.