Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

陰

kage
noun★Trung cấp💡 bóng tối; sự u ám

“木の陰で休む。”

Nghỉ dưới bóng cây.

literal

vùng tối do vật cản ánh sáng tạo ra; bóng râm

日陰で涼む。

Làm mát dưới bóng râm.

💡

Thường dùng để chỉ bóng râm tự nhiên, không phải bóng nhân tạo.

figurative

sự u ám, tối tăm (nghĩa bóng); sự bí ẩn, khó hiểu

彼の心には陰がある。

Trong lòng anh ấy có gì đó u ám.

💡

Dùng để chỉ trạng thái tâm lý tiêu cực, bí ẩn hoặc khó đoán.

figurative

mặt tối, khía cạnh tiêu cực (của vấn đề)

この計画には陰がある。

Kế hoạch này có mặt tối.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích vấn đề, chỉ khía cạnh không tốt.

Cụm từ kết hợp

陰になるbị che bóng; trở nên u ám陰のある人người có vẻ u ám, khó hiểu陰の部分mặt tối, khía cạnh tiêu cực

Từ đồng nghĩa

影暗がり暗部

Từ trái nghĩa

陽光明るさ

Cụm từ liên quan

陰陽cụm từ
âm dương (triết học phương Đông)
陰気な人cụm từ
người u ám, buồn rầu

💡Mẹo hay

Phân biệt 陰 và 影

1. 陰: Chỉ bóng râm tự nhiên (do vật cản ánh sáng tạo ra), hoặc nghĩa bóng tiêu cực. 2. 影: Chỉ bóng của người/vật (do ánh sáng chiếu lên), có thể trung tính hoặc tích cực (ví dụ: 影が薄い - người vô danh).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 陰?

Dùng '陰' khi nói về: - Bóng râm tự nhiên (không phải bóng người/vật). - Sự u ám trong tâm lý hoặc tính cách. - Khía cạnh tiêu cực của vấn đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 陰 (âm Hán-Việt: âm), nghĩa gốc là 'bóng râm, phía tối'. Trong tiếng Nhật, kanji này vừa giữ nghĩa gốc Hán-Việt vừa phát triển nghĩa bóng như 'sự u ám, bí ẩn'.

📝Ghi chú sử dụng

1. '陰' thường chỉ bóng râm tự nhiên, không dùng cho bóng nhân tạo (dùng '影' cho bóng người/vật). 2. Trong ngữ cảnh tâm lý, '陰' mang nghĩa tiêu cực, khác với '影' (có thể trung tính). 3. Khi nói về 'mặt tối' của vấn đề, thường dùng '陰の部分' hoặc '暗部'.

Phân tích từ

阝 (阜)
gò đất, đồi núi
root
+
侌 (âm)
mây che phủ, bóng tối
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.