Looking up...
“この部屋は除湿が必要だ。”
Căn phòng này cần hút ẩm.
quá trình hoặc thiết bị loại bỏ độ ẩm khỏi không khí hoặc vật liệu
除湿機を使って部屋の湿気を取り除く。
Dùng máy hút ẩm để loại bỏ độ ẩm trong phòng.
梅雨の時期は除湿が欠かせない。
Vào mùa mưa, hút ẩm là điều không thể thiếu.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, văn phòng hoặc công nghiệp để ngăn ngừa nấm mốc, hư hại đồ vật.
除湿 (joshi) = loại bỏ độ ẩm, thường dùng trong mùa mưa hoặc vùng ẩm thấp. 加湿 (kashi) = bổ sung độ ẩm, dùng trong mùa khô hoặc không khí quá khô.
除湿 thường đi kèm với các từ chỉ thiết bị (機, 剤) hoặc hành động (運転, 効果). Ví dụ: 除湿機 (máy hút ẩm), 除湿効果 (hiệu quả hút ẩm).
Ghép từ hai kanji: 除 (trừ, loại bỏ) + 湿 (thấp, ẩm ướt). Từ Hán-Việt: 除 (trừ) + 湿 (thấp).
Từ này thường xuất hiện trong các sản phẩm gia dụng, thiết bị công nghiệp hoặc trong các hướng dẫn về điều hòa không khí. Không nên nhầm lẫn với 加湿 (gia thấp, làm ẩm).