Looking up...
“病院で院内処方された薬を飲んでいます。”
Tôi đang uống thuốc được kê đơn nội trú tại bệnh viện.
Phương thức kê đơn thuốc cho bệnh nhân nội trú trong bệnh viện, nơi thuốc được cung cấp trực tiếp từ hiệu thuốc bệnh viện.
院内処方の場合、薬代は入院費に含まれることが多いです。
Trong trường hợp kê đơn nội trú, chi phí thuốc thường được bao gồm trong viện phí.
院内処方の薬は、外来患者には適用されません。
Thuốc kê đơn nội trú không áp dụng cho bệnh nhân ngoại trú.
Khác với '外来処方' (kê đơn ngoại trú), nơi bệnh nhân phải mua thuốc tại hiệu thuốc bên ngoài bệnh viện.
院内処方: Thuốc được cung cấp ngay trong bệnh viện, thường dành cho bệnh nhân nội trú. Chi phí có thể được bảo hiểm y tế chi trả toàn bộ hoặc một phần. 外来処方: Bệnh nhân ngoại trú nhận đơn thuốc và mua thuốc tại hiệu thuốc bên ngoài. Chi phí thuốc không nằm trong viện phí.
Sử dụng khi đề cập đến hệ thống cung cấp thuốc nội trú trong bệnh viện Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được dịch theo nghĩa rộng là 'kê đơn nội trú' hoặc 'thuốc viện phí', nhưng không có hệ thống tương đương hoàn toàn.
Ghép từ '院内' (viện nội, bên trong bệnh viện) và '処方' (kê đơn, chỉ định thuốc). '処方' bắt nguồn từ Hán Việt (處方), nghĩa gốc là 'sắp xếp phương pháp điều trị'.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hệ thống y tế Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường được diễn đạt bằng các cụm từ như 'kê đơn nội trú' hoặc 'thuốc viện phí'.