Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

院内処方

いんないしょほう
noun★Trung cấp💡 đơn thuốc nội trú

“病院で院内処方された薬を飲んでいます。”

Tôi đang uống thuốc được kê đơn nội trú tại bệnh viện.

🏥Y học
trang trọng

Phương thức kê đơn thuốc cho bệnh nhân nội trú trong bệnh viện, nơi thuốc được cung cấp trực tiếp từ hiệu thuốc bệnh viện.

院内処方の場合、薬代は入院費に含まれることが多いです。

Trong trường hợp kê đơn nội trú, chi phí thuốc thường được bao gồm trong viện phí.

院内処方の薬は、外来患者には適用されません。

Thuốc kê đơn nội trú không áp dụng cho bệnh nhân ngoại trú.

💡

Khác với '外来処方' (kê đơn ngoại trú), nơi bệnh nhân phải mua thuốc tại hiệu thuốc bên ngoài bệnh viện.

Cụm từ kết hợp

院内処方箋đơn thuốc nội trú院内処方薬thuốc kê đơn nội trú院内処方制度chế độ kê đơn nội trú

Từ đồng nghĩa

入院処方病棟処方

Từ trái nghĩa

外来処方

Cụm từ liên quan

外来処方cụm từ
kê đơn ngoại trú (bệnh nhân mua thuốc bên ngoài bệnh viện)
ジェネリック医薬品cụm từ
thuốc generic (thuốc tương đương sinh học)

💡Mẹo hay

Phân biệt '院内処方' và '外来処方'

院内処方: Thuốc được cung cấp ngay trong bệnh viện, thường dành cho bệnh nhân nội trú. Chi phí có thể được bảo hiểm y tế chi trả toàn bộ hoặc một phần. 外来処方: Bệnh nhân ngoại trú nhận đơn thuốc và mua thuốc tại hiệu thuốc bên ngoài. Chi phí thuốc không nằm trong viện phí.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '院内処方'?

Sử dụng khi đề cập đến hệ thống cung cấp thuốc nội trú trong bệnh viện Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được dịch theo nghĩa rộng là 'kê đơn nội trú' hoặc 'thuốc viện phí', nhưng không có hệ thống tương đương hoàn toàn.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ '院内' (viện nội, bên trong bệnh viện) và '処方' (kê đơn, chỉ định thuốc). '処方' bắt nguồn từ Hán Việt (處方), nghĩa gốc là 'sắp xếp phương pháp điều trị'.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hệ thống y tế Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường được diễn đạt bằng các cụm từ như 'kê đơn nội trú' hoặc 'thuốc viện phí'.

Phân tích từ

院内
bên trong bệnh viện
compound
+
処方
kê đơn, chỉ định thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.