Looking up...
“今年の降水量は平年より多い。”
Lượng mưa năm nay nhiều hơn so với bình thường.
Lượng nước mưa (hoặc tuyết, mưa đá) rơi xuống trong một khu vực nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể, thường được đo bằng milimét (mm) hoặc centimét (cm).
台風の影響で、この地域の降水量は記録的な高さとなった。
Do ảnh hưởng của bão, lượng mưa tại khu vực này đạt mức kỷ lục.
気象庁によると、今月の降水量は平均の2倍だった。
Theo Cục Khí tượng, lượng mưa tháng này gấp đôi mức trung bình.
Thuật ngữ thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết, nghiên cứu khí hậu, hoặc quản lý tài nguyên nước. Có thể kết hợp với các đơn vị đo như 'mm/ngày' (millimét mỗi ngày) hoặc 'mm/tháng' (millimét mỗi tháng).
Cả hai đều chỉ lượng nước rơi xuống, nhưng '降水量' bao gồm tất cả dạng nước (mưa, tuyết, mưa đá), trong khi '降雨量' chỉ đề cập đến mưa. Trong tiếng Nhật, '降水量' là thuật ngữ chung, còn '降雨量' thường được dùng trong các văn bản kỹ thuật.
Thuật ngữ này phù hợp để sử dụng trong các báo cáo khoa học, dự báo thời tiết chuyên nghiệp, hoặc tài liệu hành chính. Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng 'lượng mưa' thay thế.
Từ ghép Hán-Nhật: 降 (giáng, rơi xuống) + 水 (thủy, nước) + 量 (lượng, khối lượng). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa tương tự như trong tiếng Việt.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học, hoặc dự báo thời tiết. Không nên nhầm lẫn với '降雨量' (lượng mưa) mặc dù chúng có nghĩa tương tự, vì '降水量' bao gồm cả mưa, tuyết, và mưa đá. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng cụm 'lượng mưa' thay cho '降水量'.