闇バイト
yami baitonoun★Trung cấp— công việc ngầmHán Việt (Âm Hán-Việt)âm
💼Kinh doanh
thông thường
Làm việc không chính thức, thường liên quan đến việc vi phạm luật hoặc không được công nhận bởi chính phủ
闇バイトはリスクが高いが、給料が良い
Công việc ngầm có rủi ro cao nhưng lương tốt
💡
Thường liên quan đến việc làm không được đăng ký chính thức, như bán hàng trái phép, làm việc đêm, hoặc các công việc khác không được pháp luật công nhận
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cảnh báo về rủi ro
Công việc ngầm thường có rủi ro cao, bao gồm việc bị bắt hoặc mất tiền
⚡Quy tắc vàng
Luật pháp
Công việc ngầm thường vi phạm pháp luật, nên nên tránh tham gia
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '闇' (nghĩa là 'bóng tối', 'ngầm') và 'バイト' (viết tắt của 'アルバイト', nghĩa là 'làm thêm')
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các công việc không chính thức, có thể vi phạm pháp luật hoặc không được công nhận bởi chính phủ
Phân tích từ
闇
bóng tối, ngầm
rootバイト
viết tắt của 'アルバイト' (làm thêm)
rootTừ Điển Nhật Việt