Looking up...
Làm việc không chính thức, thường liên quan đến việc vi phạm luật hoặc không được công nhận bởi chính phủ
闇バイトはリスクが高いが、給料が良い
Công việc ngầm có rủi ro cao nhưng lương tốt
Thường liên quan đến việc làm không được đăng ký chính thức, như bán hàng trái phép, làm việc đêm, hoặc các công việc khác không được pháp luật công nhận
Công việc ngầm thường có rủi ro cao, bao gồm việc bị bắt hoặc mất tiền
Công việc ngầm thường vi phạm pháp luật, nên nên tránh tham gia
Từ ghép từ '闇' (nghĩa là 'bóng tối', 'ngầm') và 'バイト' (viết tắt của 'アルバイト', nghĩa là 'làm thêm')
Thường được sử dụng để mô tả các công việc không chính thức, có thể vi phạm pháp luật hoặc không được công nhận bởi chính phủ