Looking up...
桜が開花した。
Hoa anh đào đã nở.
Hoa nở, đặc biệt là hoa anh đào (hoa sakura) vào mùa xuân.
今年の桜の開花は例年より早い。
Mùa hoa anh đào năm nay nở sớm hơn so với thường lệ.
梅の木が開花し始めた。
Cây mai bắt đầu nở hoa.
Thường dùng cho hoa anh đào (桜) trong văn hóa Nhật Bản, nhưng cũng có thể dùng cho các loài hoa khác.
Sự khởi đầu, phát triển mạnh mẽ của một điều gì đó (nghĩa bóng).
彼の才能は今まさに開花しつつある。
Tài năng của anh ấy đang dần nở rộ.
新しい技術が開花した時代だ。
Đây là thời đại công nghệ đang bùng nổ.
Nghĩa bóng thường dùng trong văn học, báo chí hoặc khi nói về sự phát triển của con người, xã hội.
開花 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, trong khi 花が咲く là cách nói thông thường hàng ngày. Ví dụ: '桜が開花した' (trang trọng) vs '桜の花が咲いた' (thông thường).
Dùng 開花 khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu, phát triển mạnh mẽ hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho hoa nở thông thường hàng ngày.
Từ ghép của kanji 開 (khai, mở) + 花 (hoa). Nghĩa đen là 'hoa nở', nghĩa bóng là 'sự khởi đầu mạnh mẽ'.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Khi nói về hoa nở hàng ngày, người ta thường dùng '花が咲く' (hana ga saku) thay thế.