Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

開業

kaigyō
khởi nghiệp

彼は20代で飲食店を開業した。

Anh ấy đã khởi nghiệp kinh doanh nhà hàng khi mới ngoài 20 tuổi.


Kinh doanh
trang trọng

bắt đầu kinh doanh hoặc hoạt động nghề nghiệp (thường liên quan đến doanh nghiệp, cửa hàng, phòng khám)

新しい会社を開業する。

Khởi nghiệp thành lập công ty mới.

医者が個人開業する。

Bác sĩ mở phòng khám tư nhân.

Thường dùng cho việc thành lập doanh nghiệp, cửa hàng, phòng khám, văn phòng luật sư. Không dùng cho cá nhân làm việc theo hợp đồng (ví dụ: nhân viên văn phòng).

Luật
trang trọng

bắt đầu hoạt động sau khi hoàn tất thủ tục pháp lý (ví dụ: sau khi được cấp giấy phép)

店舗の開業には保健所の許可が必要だ。

Để mở cửa hàng, cần có giấy phép từ sở y tế.

Thường đi kèm với các thủ tục pháp lý như xin giấy phép kinh doanh, giấy phép hoạt động.

Cụm từ kết hợp

開業届tờ khai khởi nghiệp (thủ tục nộp cho cơ quan thuế)開業資金vốn khởi nghiệp開業準備chuẩn bị khởi nghiệp個人開業khởi nghiệp cá nhân (tự mở doanh nghiệp/phòng khám)

Từ đồng nghĩa

起業開業する

Từ trái nghĩa

廃業

Cụm từ liên quan

開業式cụm từ
lễ khai trương
開業医cụm từ
bác sĩ hành nghề tư nhân

Mẹo hay

Phân biệt 開業 và 起業

開業 thường chỉ việc bắt đầu hoạt động kinh doanh/nghề nghiệp cụ thể (ví dụ: mở cửa hàng, phòng khám), trong khi 起業 mang nghĩa rộng hơn là khởi nghiệp thành lập doanh nghiệp mới. 開業 có thể là một phần của quá trình 起業.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 開業?

Dùng khi đề cập đến việc bắt đầu hoạt động kinh doanh hoặc nghề nghiệp có tính chuyên nghiệp, thường đi kèm với thủ tục pháp lý (ví dụ: xin giấy phép). Không dùng cho hoạt động tình nguyện, dự án ngắn hạn hoặc công việc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 開 (khai, mở) + 業 (nghiệp, nghề nghiệp). Theo nghĩa đen là 'mở nghề' hoặc 'bắt đầu hoạt động nghề nghiệp'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ việc bắt đầu một dự án ngắn hạn hoặc hoạt động tạm thời. Thường ám chỉ sự thành lập một tổ chức kinh doanh hoặc nghề nghiệp có tính lâu dài. Trong tiếng Nhật, từ này có sắc thái trang trọng hơn so với 起業 (khởi nghiệp).

Phân tích từ

開
mở
root
+
業
nghề nghiệp/kinh doanh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.