Looking up...
彼は20代で飲食店を開業した。
Anh ấy đã khởi nghiệp kinh doanh nhà hàng khi mới ngoài 20 tuổi.
bắt đầu kinh doanh hoặc hoạt động nghề nghiệp (thường liên quan đến doanh nghiệp, cửa hàng, phòng khám)
新しい会社を開業する。
Khởi nghiệp thành lập công ty mới.
医者が個人開業する。
Bác sĩ mở phòng khám tư nhân.
Thường dùng cho việc thành lập doanh nghiệp, cửa hàng, phòng khám, văn phòng luật sư. Không dùng cho cá nhân làm việc theo hợp đồng (ví dụ: nhân viên văn phòng).
bắt đầu hoạt động sau khi hoàn tất thủ tục pháp lý (ví dụ: sau khi được cấp giấy phép)
店舗の開業には保健所の許可が必要だ。
Để mở cửa hàng, cần có giấy phép từ sở y tế.
Thường đi kèm với các thủ tục pháp lý như xin giấy phép kinh doanh, giấy phép hoạt động.
開業 thường chỉ việc bắt đầu hoạt động kinh doanh/nghề nghiệp cụ thể (ví dụ: mở cửa hàng, phòng khám), trong khi 起業 mang nghĩa rộng hơn là khởi nghiệp thành lập doanh nghiệp mới. 開業 có thể là một phần của quá trình 起業.
Dùng khi đề cập đến việc bắt đầu hoạt động kinh doanh hoặc nghề nghiệp có tính chuyên nghiệp, thường đi kèm với thủ tục pháp lý (ví dụ: xin giấy phép). Không dùng cho hoạt động tình nguyện, dự án ngắn hạn hoặc công việc không chính thức.
Từ ghép của kanji 開 (khai, mở) + 業 (nghiệp, nghề nghiệp). Theo nghĩa đen là 'mở nghề' hoặc 'bắt đầu hoạt động nghề nghiệp'.
Không dùng để chỉ việc bắt đầu một dự án ngắn hạn hoặc hoạt động tạm thời. Thường ám chỉ sự thành lập một tổ chức kinh doanh hoặc nghề nghiệp có tính lâu dài. Trong tiếng Nhật, từ này có sắc thái trang trọng hơn so với 起業 (khởi nghiệp).