Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

長芋

nagaimo
củ từ dài

長芋はねばねばした食感が特徴です。

Củ từ dài có đặc điểm là kết cấu nhớt nhớt.


thông thường

một loại củ từ (yam) có hình dạng dài, thường được dùng trong ẩm thực Nhật Bản

長芋をすりおろしてとろろ汁にします。

Nạo củ từ dài để làm món tororo (cháo củ từ).

長芋は生で食べると甘みがあります。

Củ từ dài khi ăn sống có vị ngọt.

Thường được dùng trong các món như tororo udon, sashimi (cắt mỏng), hoặc nướng. Có thể gây ngứa khi cắt nếu không gọt vỏ kỹ.

Cụm từ kết hợp

長芋をすりおろすnạo củ từ dài長芋のとろろtororo (cháo củ từ)長芋を焼くnướng củ từ dài

Từ đồng nghĩa

大和芋自然薯山芋

Mẹo hay

Phân biệt củ từ dài (長芋) với củ từ Nhật Bản (大和芋)

Củ từ dài (長芋) có vỏ nâu nhạt, ruột trắng ngà, khi cắt ra có thể thấy các vòng đồng tâm. Củ từ Nhật Bản (大和芋) thường tròn hơn, vỏ sần sùi, ruột vàng nhạt. Cả hai đều có thể dùng trong ẩm thực nhưng có kết cấu khác nhau khi chế biến.

Quy tắc vàng

Cách sơ chế củ từ dài

Gọt vỏ kỹ trước khi chế biến vì lớp vỏ có thể gây ngứa. Nếu dùng sống (như sashimi), ngâm trong nước lạnh vài phút để giảm nhớt. Khi nạo, dùng dụng cụ bằng gỗ hoặc nhựa để tránh oxy hóa.

Nguồn gốc từ

Từ '長' (dài) + '芋' (củ, khoai). Chỉ rõ hình dạng dài đặc trưng của củ này so với các loại củ từ khác.

Ghi chú sử dụng

Khác với '大和芋' (yam Nhật Bản tròn), '長芋' có hình dạng dài và thường được nhập khẩu từ Trung Quốc. Cần phân biệt với '山芋' (củ từ núi, thường nhỏ hơn).

Phân tích từ

長
dài
root
+
芋
củ, khoai
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.