Looking up...
長芋はねばねばした食感が特徴です。
Củ từ dài có đặc điểm là kết cấu nhớt nhớt.
một loại củ từ (yam) có hình dạng dài, thường được dùng trong ẩm thực Nhật Bản
長芋をすりおろしてとろろ汁にします。
Nạo củ từ dài để làm món tororo (cháo củ từ).
長芋は生で食べると甘みがあります。
Củ từ dài khi ăn sống có vị ngọt.
Thường được dùng trong các món như tororo udon, sashimi (cắt mỏng), hoặc nướng. Có thể gây ngứa khi cắt nếu không gọt vỏ kỹ.
Củ từ dài (長芋) có vỏ nâu nhạt, ruột trắng ngà, khi cắt ra có thể thấy các vòng đồng tâm. Củ từ Nhật Bản (大和芋) thường tròn hơn, vỏ sần sùi, ruột vàng nhạt. Cả hai đều có thể dùng trong ẩm thực nhưng có kết cấu khác nhau khi chế biến.
Gọt vỏ kỹ trước khi chế biến vì lớp vỏ có thể gây ngứa. Nếu dùng sống (như sashimi), ngâm trong nước lạnh vài phút để giảm nhớt. Khi nạo, dùng dụng cụ bằng gỗ hoặc nhựa để tránh oxy hóa.
Từ '長' (dài) + '芋' (củ, khoai). Chỉ rõ hình dạng dài đặc trưng của củ này so với các loại củ từ khác.
Khác với '大和芋' (yam Nhật Bản tròn), '長芋' có hình dạng dài và thường được nhập khẩu từ Trung Quốc. Cần phân biệt với '山芋' (củ từ núi, thường nhỏ hơn).