Looking up...
“この道は長いです。”
Con đường này dài.
có độ dài vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường; kéo dài trong thời gian dài.
長い髪の毛
tóc dài
長い会議
cuộc họp dài
Thường dùng để miêu tả vật thể (sợi tóc, con đường,...) hoặc thời gian (cuộc họp, chuyến đi,...) có độ dài vượt mức trung bình.
長い (adjective) miêu tả trực tiếp vật thể/thời gian có độ dài: 長い髪 (tóc dài). 長時間 (noun) chỉ khoảng thời gian kéo dài: 長時間働く (làm việc trong thời gian dài).
長い thường đi với danh từ chỉ vật thể hoặc thời gian (không dùng cho cảm xúc trừ trường hợp đặc biệt). Ví dụ: 長いトンネル (đường hầm dài), 長い歴史 (lịch sử dài).
Từ Hán-Nhật 長 (chō) nghĩa gốc là 'dài', xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cổ đại. Kanji này có nguồn gốc từ chữ Hán 長, vốn có nghĩa là 'trưởng thành' hoặc 'lớn tuổi' (so sánh với từ 'trưởng' trong tiếng Việt).
1. 不自然な文脈: Không dùng để miêu tả cảm xúc (ví dụ: 'nỗi buồn dài' → không tự nhiên bằng 'nỗi buồn sâu sắc'). 2. Kết hợp với động từ: Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái kéo dài (続く, 待つ, 話す). 3. Tránh lặp từ: Trong tiếng Việt, không nói 'rất dài' (mà dùng 'rất dài' là thừa, chỉ cần 'dài') trừ trường hợp nhấn mạnh (ví dụ: 'dài lắm').