Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 鏡面

鏡面

kyōmen

What does "鏡面" mean in Vietnamese?

bề mặt bóng gương

この金属部品は鏡面加工が施されている。

Chi tiết kim loại này đã được gia công bề mặt bóng gương.


How to use "鏡面" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Bề mặt có độ phản chiếu cao, giống như gương, thường đạt được nhờ gia công cơ học hoặc hóa học.

鏡面仕上げは精密機械部品に求められる。

Bề mặt bóng gương là yêu cầu bắt buộc đối với các chi tiết máy móc chính xác.

このレンズは鏡面研磨されている。

Thấu kính này đã được mài bóng gương.

Thường dùng trong ngành cơ khí, quang học, sản xuất linh kiện điện tử.

chung

Bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh, không gợn sóng hoặc vết xước.

鏡面のような湖面が広がっていた。

Mặt hồ phản chiếu như gương trải dài.

Dùng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan.

Cụm từ kết hợp

鏡面加工gia công bề mặt bóng gương鏡面研磨mài bóng gương鏡面仕上げhoàn thiện bề mặt bóng gương

Từ đồng nghĩa

光沢面ミラー面

Từ trái nghĩa

粗面ざらざら面

Cụm từ liên quan

鏡面反射cụm từ
phản xạ gương (ánh sáng phản chiếu theo định luật phản xạ)

Mẹo hay

Phân biệt 鏡面 và 光沢

鏡面 nhấn mạnh bề mặt có độ phản chiếu rõ ràng như gương (không gợn sóng), trong khi 光沢 chỉ độ bóng nhẵn nói chung (có thể không đạt mức gương).

Quy tắc vàng

Dùng 鏡面 trong ngữ cảnh kỹ thuật

Luôn sử dụng 鏡面 khi đề cập đến gia công cơ khí, quang học hoặc sản xuất linh kiện có yêu cầu độ bóng cao, thay vì các thuật ngữ chung như 磨く (mài) hay 磨き上げる (đánh bóng).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 鏡 (kính, gương) + 面 (diện, bề mặt). Từ Hán-Nhật (音読み) kết hợp thành thuật ngữ kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ gương thông thường (dùng 鏡 thay thế). Chú ý phân biệt với 光沢 (ánh bóng) trong ngữ cảnh không chuyên môn.

Phân tích từ

鏡
gương
root
+
面
bề mặt
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.