Looking up...
“この鏡台はとても使いやすいです。”
Chiếc gương soi này rất dễ sử dụng.
Bàn gương có chân, thường dùng để soi mặt và trang điểm, bao gồm gương gắn trên giá đỡ có chân.
化粧台の前に座ってメイクをします。
Tôi ngồi trước bàn trang điểm để trang điểm.
Thường xuất hiện trong phòng ngủ, phòng tắm, hoặc phòng trang điểm. Có thể có ngăn kéo để chứa đồ trang điểm.
Mặc dù cả hai đều chỉ bàn gương có chân, nhưng 化粧台 thường nhấn mạnh chức năng trang điểm (có ngăn kéo, gương soi rộng), còn 鏡台 có thể đơn giản hơn (chỉ là gương có chân). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 化粧台 nhiều hơn.
Khi nói về vật dụng trang điểm cá nhân, nên dùng 化粧台. Khi nói về vật dụng trang trí hoặc không liên quan đến trang điểm, có thể dùng 鏡台.
Từ ghép Hán-Nhật: 鏡 (kính, gương) + 台 (đài, bệ, chân đế). 鏡 có nguồn gốc từ chữ Hán 鏡 (kính), nghĩa là gương soi. 台 có nghĩa là bệ đỡ, nền tảng. Kết hợp thành 'bệ gương' hoặc 'gương có chân'.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc trang điểm cá nhân. Có thể viết gọn là '鏡台' hoặc '化粧台' (bàn trang điểm). Trong tiếng Nhật hiện đại, '化粧台' phổ biến hơn khi nói về vật dụng trang điểm.