Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

鏡台

kyōdai
noun★Trung cấp💡 gương soi có chân

“この鏡台はとても使いやすいです。”

Chiếc gương soi này rất dễ sử dụng.

trang trọng

Bàn gương có chân, thường dùng để soi mặt và trang điểm, bao gồm gương gắn trên giá đỡ có chân.

化粧台の前に座ってメイクをします。

Tôi ngồi trước bàn trang điểm để trang điểm.

💡

Thường xuất hiện trong phòng ngủ, phòng tắm, hoặc phòng trang điểm. Có thể có ngăn kéo để chứa đồ trang điểm.

Cụm từ kết hợp

化粧台bàn trang điểm鏡台セットbộ gương soi có chân鏡台の前でtrước bàn gương

Từ đồng nghĩa

化粧台鏡台セット

💡Mẹo hay

Phân biệt 鏡台 và 化粧台

Mặc dù cả hai đều chỉ bàn gương có chân, nhưng 化粧台 thường nhấn mạnh chức năng trang điểm (có ngăn kéo, gương soi rộng), còn 鏡台 có thể đơn giản hơn (chỉ là gương có chân). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 化粧台 nhiều hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ đúng ngữ cảnh

Khi nói về vật dụng trang điểm cá nhân, nên dùng 化粧台. Khi nói về vật dụng trang trí hoặc không liên quan đến trang điểm, có thể dùng 鏡台.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 鏡 (kính, gương) + 台 (đài, bệ, chân đế). 鏡 có nguồn gốc từ chữ Hán 鏡 (kính), nghĩa là gương soi. 台 có nghĩa là bệ đỡ, nền tảng. Kết hợp thành 'bệ gương' hoặc 'gương có chân'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc trang điểm cá nhân. Có thể viết gọn là '鏡台' hoặc '化粧台' (bàn trang điểm). Trong tiếng Nhật hiện đại, '化粧台' phổ biến hơn khi nói về vật dụng trang điểm.

Phân tích từ

鏡
gương soi
root
+
台
bệ, chân đế
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.