Looking up...
鏡像を通して自分を見つめる。
Tôi soi mình qua ảnh phản chiếu.
hình ảnh phản chiếu giống hệt vật thật, thường được tạo bởi gương hoặc bề mặt phản quang
コンピュータグラフィックスでは、鏡像を正確にレンダリングする必要がある。
Trong đồ họa máy tính, cần render chính xác ảnh phản chiếu.
鏡像を使って物体の対称性を分析する。
Sử dụng ảnh phản chiếu để phân tích tính đối xứng của vật thể.
Thường dùng trong khoa học, công nghệ, hoặc nghệ thuật để chỉ sự đối xứng hoàn hảo.
bản sao hoàn hảo, thường mang nghĩa tiêu cực (sự bắt chước vô hồn hoặc thiếu độc lập)
彼は鏡像のように他人の意見を繰り返すだけだ。
Anh ấy chỉ lặp lại ý kiến người khác như một bản sao vô hồn.
Có thể ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc sự phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.
鏡像 là ảnh phản chiếu (gương), còn 実像 là ảnh thật được tạo bởi thấu kính (như trong máy ảnh). Trong y học, 実像 dùng để chỉ hình ảnh nội soi thực tế.
Luôn dùng 鏡像 khi đề cập đến hiện tượng quang học (gương, bề mặt phản chiếu). Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi muốn ám chỉ sự bắt chước vô hồn.
Từ ghép của 鏡 (kagami, gương) + 像 (zō, hình ảnh). Lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 19, vay mượn từ khái niệm quang học phương Tây.
Trong tiếng Nhật, 鏡像 thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nghệ thuật. Trong văn học, nó có thể mang nghĩa bóng chỉ sự bắt chước vô hồn. Cần phân biệt với 実像 (ảnh thật) trong quang học.