Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

鏡像

kyōzō
ảnh phản chiếu

鏡像を通して自分を見つめる。

Tôi soi mình qua ảnh phản chiếu.


Công nghệ
trang trọng

hình ảnh phản chiếu giống hệt vật thật, thường được tạo bởi gương hoặc bề mặt phản quang

コンピュータグラフィックスでは、鏡像を正確にレンダリングする必要がある。

Trong đồ họa máy tính, cần render chính xác ảnh phản chiếu.

鏡像を使って物体の対称性を分析する。

Sử dụng ảnh phản chiếu để phân tích tính đối xứng của vật thể.

Thường dùng trong khoa học, công nghệ, hoặc nghệ thuật để chỉ sự đối xứng hoàn hảo.

văn chương

bản sao hoàn hảo, thường mang nghĩa tiêu cực (sự bắt chước vô hồn hoặc thiếu độc lập)

彼は鏡像のように他人の意見を繰り返すだけだ。

Anh ấy chỉ lặp lại ý kiến người khác như một bản sao vô hồn.

Có thể ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc sự phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.

Cụm từ kết hợp

鏡像効果hiệu ứng phản chiếu鏡像関係mối quan hệ đối xứng鏡像化sự phản chiếu

Từ đồng nghĩa

反射像映像影像

Từ trái nghĩa

実像実物

Cụm từ liên quan

鏡像文字cụm từ
chữ phản chiếu (như trong gương)
鏡像体cụm từ
cơ thể đối xứng (sinh học)

Mẹo hay

Phân biệt 鏡像 với 実像

鏡像 là ảnh phản chiếu (gương), còn 実像 là ảnh thật được tạo bởi thấu kính (như trong máy ảnh). Trong y học, 実像 dùng để chỉ hình ảnh nội soi thực tế.

Quy tắc vàng

Sử dụng 鏡像 trong ngữ cảnh khoa học

Luôn dùng 鏡像 khi đề cập đến hiện tượng quang học (gương, bề mặt phản chiếu). Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi muốn ám chỉ sự bắt chước vô hồn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 鏡 (kagami, gương) + 像 (zō, hình ảnh). Lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 19, vay mượn từ khái niệm quang học phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 鏡像 thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nghệ thuật. Trong văn học, nó có thể mang nghĩa bóng chỉ sự bắt chước vô hồn. Cần phân biệt với 実像 (ảnh thật) trong quang học.

Phân tích từ

鏡
gương, bề mặt phản chiếu
root
+
像
hình ảnh, bức tượng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.