Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

鍼灸師

shinkyūshi
bác sĩ châm cứu

彼女は鍼灸師として独立した。

Cô ấy đã tự lập với tư cách là một bác sĩ châm cứu.


Y học
trang trọng

Chuyên gia y tế được đào tạo và cấp phép thực hành châm cứu (thủ thuật châm kim) và xoa bóp bằng nhiệt (dùng ngải cứu hoặc nhiệt) để điều trị bệnh.

鍼灸師は、鍼や灸を用いて患者の体の不調を改善する。

Bác sĩ châm cứu cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân bằng cách sử dụng kim châm và nhiệt.

Tại Nhật Bản, nghề này được công nhận là một ngành y tế chính thức, khác với các hình thức trị liệu thay thế không được cấp phép.

Cụm từ kết hợp

鍼灸治療điều trị châm cứu鍼灸師免許giấy phép hành nghề bác sĩ châm cứu

Từ đồng nghĩa

はり師きゅう師

Mẹo hay

Phân biệt 鍼灸師 và bác sĩ y học cổ truyền

Tại Việt Nam, 'bác sĩ y học cổ truyền' thường bao gồm cả kiến thức về thuốc nam, chẩn đoán bằng phương pháp cổ truyền, trong khi 'bác sĩ châm cứu' tập trung vào thủ thuật châm kim và xoa bóp nhiệt. Tại Nhật, ranh giới giữa hai khái niệm này rõ ràng hơn nhờ hệ thống cấp phép riêng biệt.

Quy tắc vàng

Không tự ý châm cứu khi không có chuyên môn

Châm cứu có thể gây nguy hiểm nếu thực hiện không đúng kỹ thuật (ví dụ: chạm vào dây thần kinh hoặc mạch máu). Luôn tìm đến bác sĩ châm cứu được cấp phép.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 鍼 (shin, kim châm) và 灸 (kyū, xoa bóp bằng nhiệt). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Trung 針灸 (zhēnjiǔ), nhưng trong tiếng Nhật, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ chuyên gia thực hành cả hai phương pháp.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ 'bác sĩ châm cứu' thường được dùng phổ biến hơn, trong khi 'kỹ thuật viên châm cứu' có thể ám chỉ người không có bằng cấp y khoa nhưng được đào tạo chuyên môn. Tại Nhật, nghề này yêu cầu bằng cấp chính thức từ trường y được công nhận.

Phân tích từ

鍼
kim châm (phương pháp châm kim vào các huyệt đạo)
root
+
灸
xoa bóp bằng nhiệt (thường dùng ngải cứu hoặc nhiệt để kích thích huyệt đạo)
root
+
師
chuyên gia, người có chuyên môn (hậu tố chỉ nghề nghiệp)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.