Looking up...
彼女は鍼灸師として独立した。
Cô ấy đã tự lập với tư cách là một bác sĩ châm cứu.
Chuyên gia y tế được đào tạo và cấp phép thực hành châm cứu (thủ thuật châm kim) và xoa bóp bằng nhiệt (dùng ngải cứu hoặc nhiệt) để điều trị bệnh.
鍼灸師は、鍼や灸を用いて患者の体の不調を改善する。
Bác sĩ châm cứu cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân bằng cách sử dụng kim châm và nhiệt.
Tại Nhật Bản, nghề này được công nhận là một ngành y tế chính thức, khác với các hình thức trị liệu thay thế không được cấp phép.
Tại Việt Nam, 'bác sĩ y học cổ truyền' thường bao gồm cả kiến thức về thuốc nam, chẩn đoán bằng phương pháp cổ truyền, trong khi 'bác sĩ châm cứu' tập trung vào thủ thuật châm kim và xoa bóp nhiệt. Tại Nhật, ranh giới giữa hai khái niệm này rõ ràng hơn nhờ hệ thống cấp phép riêng biệt.
Châm cứu có thể gây nguy hiểm nếu thực hiện không đúng kỹ thuật (ví dụ: chạm vào dây thần kinh hoặc mạch máu). Luôn tìm đến bác sĩ châm cứu được cấp phép.
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 鍼 (shin, kim châm) và 灸 (kyū, xoa bóp bằng nhiệt). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Trung 針灸 (zhēnjiǔ), nhưng trong tiếng Nhật, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ chuyên gia thực hành cả hai phương pháp.
Tại Việt Nam, thuật ngữ 'bác sĩ châm cứu' thường được dùng phổ biến hơn, trong khi 'kỹ thuật viên châm cứu' có thể ám chỉ người không có bằng cấp y khoa nhưng được đào tạo chuyên môn. Tại Nhật, nghề này yêu cầu bằng cấp chính thức từ trường y được công nhận.