Looking up...
“鍵をなくしました。”
Tôi đã mất chìa khóa.
vật dụng dùng để mở khóa, thường có hình dạng thanh kim loại hoặc nhựa, có răng cưa hoặc mã số.
このドアの鍵はどこですか?
Chìa khóa cửa này ở đâu vậy?
鍵をかけるのを忘れないでください。
Đừng quên khóa cửa nhé.
Từ này có thể dùng cho cả chìa khóa vật lý (ổ khóa) và chìa khóa điện tử (ví dụ: chìa khóa cửa xe hơi).
Trong tiếng Nhật, '鍵' (kagi) thường chỉ chìa khóa vật lý, trong khi 'パスワード' (password) dùng cho mật khẩu điện tử. Đừng nhầm lẫn hai khái niệm này khi dịch sang tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, 'khóa' có thể vừa là danh từ (ổ khóa) vừa là động từ (khóa cửa). Để tránh nhầm lẫn, khi dịch '鍵' sang tiếng Việt, nên dùng 'chìa khóa' cho nghĩa danh từ và 'khóa' cho nghĩa động từ (khi đi với động từ khác như 'khóa cửa').
Từ 鍵 (kagi) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán tự, với âm Hán-Việt là 'kiện' (kiện tra, then khóa). Chữ 鍵 gồm hai bộ phận: bộ kim (金, kim loại) chỉ vật liệu chế tạo và bộ kiện (件, sự việc) chỉ chức năng then khóa.
1. Từ '鍵' trong tiếng Nhật có thể dùng cho cả nghĩa đen (chìa khóa vật lý) và nghĩa bóng (ví dụ: 'chìa khóa thành công' - 成功の鍵). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '合鍵' (aikagi) để chỉ chìa khóa dự phòng thay vì '鍵' đơn thuần. 3. Khi nói về mật khẩu điện tử (ví dụ: mật khẩu tài khoản), người Nhật thường dùng từ mượn 'パスワード' (password) thay vì '鍵'.