Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

鍵

kagi
noun★Cơ bản💡 chìa khóa

“鍵をなくしました。”

Tôi đã mất chìa khóa.

trang trọng

vật dụng dùng để mở khóa, thường có hình dạng thanh kim loại hoặc nhựa, có răng cưa hoặc mã số.

このドアの鍵はどこですか?

Chìa khóa cửa này ở đâu vậy?

鍵をかけるのを忘れないでください。

Đừng quên khóa cửa nhé.

💡

Từ này có thể dùng cho cả chìa khóa vật lý (ổ khóa) và chìa khóa điện tử (ví dụ: chìa khóa cửa xe hơi).

Cụm từ kết hợp

鍵をかけるkhóa cửa鍵をなくすmất chìa khóa鍵を預けるgửi chìa khóa鍵穴lỗ khóa合鍵chìa khóa dự phòng

Từ đồng nghĩa

合鍵ロックキー

💡Mẹo hay

Phân biệt 鍵 và パスワード

Trong tiếng Nhật, '鍵' (kagi) thường chỉ chìa khóa vật lý, trong khi 'パスワード' (password) dùng cho mật khẩu điện tử. Đừng nhầm lẫn hai khái niệm này khi dịch sang tiếng Việt.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'khóa' hay 'chìa khóa'?

Trong tiếng Việt, 'khóa' có thể vừa là danh từ (ổ khóa) vừa là động từ (khóa cửa). Để tránh nhầm lẫn, khi dịch '鍵' sang tiếng Việt, nên dùng 'chìa khóa' cho nghĩa danh từ và 'khóa' cho nghĩa động từ (khi đi với động từ khác như 'khóa cửa').

📖Nguồn gốc từ

Từ 鍵 (kagi) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán tự, với âm Hán-Việt là 'kiện' (kiện tra, then khóa). Chữ 鍵 gồm hai bộ phận: bộ kim (金, kim loại) chỉ vật liệu chế tạo và bộ kiện (件, sự việc) chỉ chức năng then khóa.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ '鍵' trong tiếng Nhật có thể dùng cho cả nghĩa đen (chìa khóa vật lý) và nghĩa bóng (ví dụ: 'chìa khóa thành công' - 成功の鍵). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '合鍵' (aikagi) để chỉ chìa khóa dự phòng thay vì '鍵' đơn thuần. 3. Khi nói về mật khẩu điện tử (ví dụ: mật khẩu tài khoản), người Nhật thường dùng từ mượn 'パスワード' (password) thay vì '鍵'.

Phân tích từ

金
kim loại (chỉ vật liệu)
root
+
件
sự việc, then khóa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.