Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

鍋

nabe
noun★Cơ bản💡 nồi lẩu

“今日は鍋を食べましょう。”

Hôm nay chúng ta ăn lẩu nhé.

thông thường

Nồi dùng để nấu thức ăn, thường có nắp đậy, có thể dùng để nấu lẩu hoặc nấu canh.

鍋に水を入れて沸かしてください。

Hãy đổ nước vào nồi rồi đun sôi.

💡

Từ '鍋' thường dùng để chỉ cả dụng cụ nấu ăn lẫn món ăn được nấu trong nồi đó (ví dụ: 寄せ鍋 - lẩu nấu theo phong cách Nhật Bản).

Cụm từ kết hợp

鍋料理món lẩu鍋を囲むquây quần quanh nồi lẩu鍋つまみđồ nhắm ăn với lẩu

Từ đồng nghĩa

鍋物鍋料理

Cụm từ liên quan

一人鍋cụm từ
lẩu một mình, thường dùng trong các quán lẩu tự phục vụ
鉄鍋cụm từ
nồi sắt, thường dùng để nấu lẩu

💡Mẹo hay

Phân biệt '鍋' và '鍋料理'

Từ '鍋' thường dùng để chỉ dụng cụ nấu ăn (nồi), trong khi '鍋料理' chỉ món ăn lẩu. Ví dụ: 'この鍋は鉄でできています' (cái nồi này được làm bằng sắt) vs '今日は鍋料理を食べます' (hôm nay tôi ăn món lẩu).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '鍋' trong ngữ cảnh nấu ăn

Khi nói về nấu ăn, '鍋' thường đi kèm với các động từ như '入れる' (cho vào), '沸かす' (đun sôi), '煮る' (nấu chín). Ví dụ: '鍋に野菜を入れる' (cho rau vào nồi).

📖Nguồn gốc từ

Từ '鍋' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Hán cổ, vốn có nghĩa gốc là 'nồi nấu'. Chữ '鍋' (quyền) trong Hán tự gồm bộ '金' (kim - kim loại) và '呙' (qua - hình dạng lõm), ám chỉ một dụng cụ nấu nướng bằng kim loại có hình dạng lõm.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '鍋' có thể dùng để chỉ dụng cụ nấu ăn hoặc món ăn tùy ngữ cảnh. Khi nói '鍋をする' (nabe o suru) có thể hiểu là 'nấu lẩu' hoặc 'dùng nồi nấu ăn'.

Phân tích từ

金
kim loại
root
+
呙
hình dạng lõm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.