Looking up...
“今日は鍋を食べましょう。”
Hôm nay chúng ta ăn lẩu nhé.
Nồi dùng để nấu thức ăn, thường có nắp đậy, có thể dùng để nấu lẩu hoặc nấu canh.
鍋に水を入れて沸かしてください。
Hãy đổ nước vào nồi rồi đun sôi.
Từ '鍋' thường dùng để chỉ cả dụng cụ nấu ăn lẫn món ăn được nấu trong nồi đó (ví dụ: 寄せ鍋 - lẩu nấu theo phong cách Nhật Bản).
Từ '鍋' thường dùng để chỉ dụng cụ nấu ăn (nồi), trong khi '鍋料理' chỉ món ăn lẩu. Ví dụ: 'この鍋は鉄でできています' (cái nồi này được làm bằng sắt) vs '今日は鍋料理を食べます' (hôm nay tôi ăn món lẩu).
Khi nói về nấu ăn, '鍋' thường đi kèm với các động từ như '入れる' (cho vào), '沸かす' (đun sôi), '煮る' (nấu chín). Ví dụ: '鍋に野菜を入れる' (cho rau vào nồi).
Từ '鍋' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Hán cổ, vốn có nghĩa gốc là 'nồi nấu'. Chữ '鍋' (quyền) trong Hán tự gồm bộ '金' (kim - kim loại) và '呙' (qua - hình dạng lõm), ám chỉ một dụng cụ nấu nướng bằng kim loại có hình dạng lõm.
Từ '鍋' có thể dùng để chỉ dụng cụ nấu ăn hoặc món ăn tùy ngữ cảnh. Khi nói '鍋をする' (nabe o suru) có thể hiểu là 'nấu lẩu' hoặc 'dùng nồi nấu ăn'.