Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

鈍角

donkaku
góc tù

三角形の鈍角が90度より大きい

Góc tù của tam giác lớn hơn 90 độ.


trang trọng

Góc có số đo lớn hơn 90 độ nhưng nhỏ hơn 180 độ trong hình học.

この三角形は鈍角三角形だ

Tam giác này là tam giác có góc tù.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hình học, đặc biệt là khi phân loại tam giác theo góc.

Cụm từ kết hợp

鈍角三角形tam giác có góc tù

Từ đồng nghĩa

鈍い角

Từ trái nghĩa

鋭角

Mẹo hay

Phân biệt 鈍角 và 鋭角

鈍角 (góc tù) là góc lớn hơn 90 độ nhưng nhỏ hơn 180 độ, trong khi 鋭角 (góc nhọn) là góc nhỏ hơn 90 độ. Hãy nhớ: 鈍 (cùn) tương ứng với góc lớn, 鋭 (sắc) tương ứng với góc nhỏ.

Nguồn gốc từ

鈍 (don) nghĩa là 'cùn, không sắc' + 角 (kaku) nghĩa là 'góc'. Kết hợp thành 'góc tù' vì góc này không nhọn như góc nhọn (鋭角).

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực toán học và hình học. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

鈍
cùn, không sắc
root
+
角
góc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.