Looking up...
“彼は金持ちだ。”
Anh ấy là người giàu.
người có nhiều tiền, người giàu có
金持ちの友達が高級車を買った。
Người bạn giàu của tôi đã mua một chiếc xe hơi hạng sang.
彼女は金持ちの家に生まれた。
Cô ấy sinh ra trong gia đình giàu có.
Thường dùng để chỉ người có tài sản lớn, không phân biệt nguồn gốc giàu có (di truyền, kinh doanh, đầu tư, v.v.).
'金持ち' chỉ người giàu nói chung, trong khi '富裕層' (fuyu-sou) thường dùng trong bối cảnh kinh tế - xã hội để chỉ tầng lớp giàu có. 'セレブ' (celebrity) chỉ người nổi tiếng giàu có, thường gắn liền với giới giải trí.
Khi nói về người giàu, người Nhật thường dùng '金持ち' trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong văn viết trang trọng, hãy sử dụng '富裕層' hoặc '経済的な余裕がある人' (người có điều kiện kinh tế dư dả).
Từ ghép của hai từ kanji: '金' (kin, nghĩa là 'tiền', 'vàng') và '持ち' (mochi, nghĩa là 'người sở hữu' hoặc 'có'). '金持ち' theo nghĩa đen là 'người sở hữu tiền', nhưng đã trở thành danh từ chỉ người giàu có.
Từ này mang sắc thái trung lập, không tiêu cực hay tích cực. Có thể dùng trong cả văn viết lẫn văn nói. Trong tiếng Nhật hiện đại, '金持ち' thường được thay thế bằng 'お金持ち' (o-kane-mochi) để thể hiện sự lịch sự hơn.