Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

金持ち

kanemochi
noun★Trung cấp💡 người giàu

“彼は金持ちだ。”

Anh ấy là người giàu.

neutral

người có nhiều tiền, người giàu có

金持ちの友達が高級車を買った。

Người bạn giàu của tôi đã mua một chiếc xe hơi hạng sang.

彼女は金持ちの家に生まれた。

Cô ấy sinh ra trong gia đình giàu có.

💡

Thường dùng để chỉ người có tài sản lớn, không phân biệt nguồn gốc giàu có (di truyền, kinh doanh, đầu tư, v.v.).

Cụm từ kết hợp

金持ちになるtrở nên giàu có金持ちの息子con trai nhà giàu金持ちぶるlàm ra vẻ giàu có

Từ đồng nghĩa

お金持ち富裕層セレブ

Từ trái nghĩa

貧乏人無一文

Cụm từ liên quan

金の卵cụm từ
người tài năng có tiềm năng giàu có trong tương lai
金のなる木ẩn dụ
cây mang lại tiền bạc, nguồn thu nhập dồi dào

💡Mẹo hay

Phân biệt với từ gần nghĩa

'金持ち' chỉ người giàu nói chung, trong khi '富裕層' (fuyu-sou) thường dùng trong bối cảnh kinh tế - xã hội để chỉ tầng lớp giàu có. 'セレブ' (celebrity) chỉ người nổi tiếng giàu có, thường gắn liền với giới giải trí.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng tự nhiên

Khi nói về người giàu, người Nhật thường dùng '金持ち' trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong văn viết trang trọng, hãy sử dụng '富裕層' hoặc '経済的な余裕がある人' (người có điều kiện kinh tế dư dả).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ kanji: '金' (kin, nghĩa là 'tiền', 'vàng') và '持ち' (mochi, nghĩa là 'người sở hữu' hoặc 'có'). '金持ち' theo nghĩa đen là 'người sở hữu tiền', nhưng đã trở thành danh từ chỉ người giàu có.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trung lập, không tiêu cực hay tích cực. Có thể dùng trong cả văn viết lẫn văn nói. Trong tiếng Nhật hiện đại, '金持ち' thường được thay thế bằng 'お金持ち' (o-kane-mochi) để thể hiện sự lịch sự hơn.

Phân tích từ

金
tiền, vàng
root
+
持ち
người sở hữu, có
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.