酔っぱらう

yopparau
say rượu

彼は飲みすぎて酔っぱらった。

Anh ấy uống quá nhiều nên say rượu.


thông thường

say rượu do uống quá nhiều đồ có cồn

二日酔いで頭が痛い。

Đau đầu vì say rượu hôm qua.

酔っぱらって電車を乗り間違えた。

Say rượu nên nhầm tàu.

Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (e.g. すごく酔っぱらう, 完全に酔っぱらう).

Cụm từ kết hợp

酔っぱらって帰るvề say xỉn酔っぱらいngười say rượu泥酔するsay bí tỉ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

酔っ払い運転cụm từ
lái xe khi say rượu
二日酔いcụm từ
say rượu hôm sau

Mẹo hay

Phân biệt 酔う và 酔っぱらう

'酔う' (yoi) là động từ cơ bản mang nghĩa 'say' (có thể nhẹ), trong khi '酔っぱらう' (yopparau) nhấn mạnh mức độ say quá mức, thường đi kèm với trạng thái mất kiểm soát. Ví dụ: '日本酒を飲んで酔った' (uống rượu sake nhẹ say) vs 'ビールを10本飲んで酔っぱらった' (uống 10 chai bia say bí tỉ).

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này thuộc tầng ngôn ngữ thân mật, không thích hợp trong văn bản hành chính, học thuật hoặc giao tiếp với cấp trên/người lạ. Thay vào đó, dùng '酔う' (yoi) trong ngữ cảnh trung tính.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 酔う (yoi, 'say') + っぱらう (phần mở rộng mang nghĩa 'hoàn toàn, quá mức', tương tự như ばかり). Xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, phổ biến từ thời Edo.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Thường đi kèm với động từ chỉ hành động (帰る, 寝る, 話す) để mô tả hành vi khi say. Có thể dùng hình thái quá khứ (酔っぱらった) hoặc hiện tại (酔っぱらっている).

Phân tích từ

say (rượu)
root
+
っぱらう
hoàn toàn, quá mức (phần mở rộng mang tính khẩu ngữ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt