酔い

yoi
say mê / say sưa

彼は音楽に酔いしれている。

Anh ấy say mê âm nhạc.


neutral

Cảm giác say sưa, mê mẩn bởi thứ gì đó (thường là âm thanh, cảnh đẹp, tình yêu, rượu).

彼女は彼の言葉に酔いしれていた。

Cô ấy say mê lời nói của anh ấy.

彼は酒に酔った。

Anh ấy say rượu.

Thường đi kèm với động từ する (酔いをする) hoặc hậu tố しれる (酔いしれる).

Cụm từ kết hợp

酒に酔うsay rượu酔いしれるsay mê, ngây ngất二日酔いsay rượu kéo dài (hội chứng say rượu)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

酔いどれcụm từ
kẻ say rượu / người say mê
酔い覚ましcụm từ
thuốc giải rượu / thức tỉnh sau khi say

Mẹo hay

Phân biệt '酔い' và '酔う'

'酔い' là danh từ (say mê, say rượu), còn '酔う' là động từ (say, say mê). Ví dụ: '酒に酔う' (say rượu) nhưng '音楽に酔いしれる' (say mê âm nhạc).

Quy tắc vàng

Sử dụng '酔い' trong ngữ cảnh say mê

Khi muốn diễn tả sự say mê (không phải rượu), thường dùng '酔い' kết hợp với 'しれる' (酔いしれる) hoặc 'に' (音楽に酔う).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán: 酔い (túy) trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ chữ '醉' (túy) trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'say rượu'.

Ghi chú sử dụng

1. '酔い' thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (say mê, ngây ngất) hoặc tiêu cực (say rượu). 2. Khi nói về say rượu, thường dùng '酔う' (yoi) hơn là '酔い'. 3. '酔いしれる' nhấn mạnh sự say sưa tột độ.

Phân tích từ

say, say rượu
root
+
hậu tố danh từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt