Looking up...
“このポスターの配色はとても落ち着く。”
Màu phối của tấm poster này rất thư thái.
sự phối hợp màu sắc trong thiết kế, hội họa, trang phục, hoặc bất kỳ sản phẩm trực quan nào.
このウェブサイトの配色はユーザーに優しい。
Sự phối màu của trang web này thân thiện với người dùng.
ファッションの配色を考えるのが好きだ。
Tôi thích nghĩ về sự phối màu trong thời trang.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế đồ họa, thời trang, kiến trúc, và marketing.
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng cụm 'phối màu' thay vì '配色'. Tuy nhiên, trong môi trường chuyên nghiệp (thiết kế, marketing), '配色' vẫn được sử dụng rộng rãi.
配色 nhấn mạnh vào sự sắp xếp, phối hợp màu sắc theo một hệ thống nhất định, trong khi 色彩 chỉ đơn thuần là màu sắc nói chung.
Từ ghép của hai kanji: 配 (phối, sắp xếp) + 色 (sắc, màu sắc). Ý nghĩa ban đầu là 'sắp xếp màu sắc' theo trật tự nhất định.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực thiết kế. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (配色する: phối màu).