適正
phù hợp, chính đángこの契約は適正な条件で結ばれた。
Hợp đồng này được ký kết với các điều khoản phù hợp.
phù hợp, chính đáng, đúng mức, không thái quá
適正な価格で取引を行う。
Thực hiện giao dịch với mức giá hợp lý.
適正な労働時間を守る。
Tuân thủ thời gian làm việc hợp lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, kỹ thuật hoặc quản lý để chỉ sự cân đối, hợp lý, không thiên lệch.
sự phù hợp, sự chính đáng (dưới dạng danh từ)
この商品の適正を検証する。
Kiểm chứng sự phù hợp của sản phẩm này.
Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong văn bản hành chính hoặc chuyên ngành.
Mẹo hay
Phân biệt 適正, 適切, 適当
適正 nhấn mạnh sự cân đối, hợp lý, đúng mức (thường trong ngữ cảnh pháp lý/quản lý). 適切 nhấn mạnh sự thích hợp, đúng đắn (phổ biến hơn). 適当 có nghĩa tiêu cực là 'tùy tiện, không nghiêm túc' (trong tiếng Nhật hiện đại).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 適正?
Dùng khi cần nhấn mạnh sự cân đối, hợp lý, không thái quá trong ngữ cảnh trang trọng (hợp đồng, luật pháp, kỹ thuật). Không dùng để chỉ sự vừa ý hay hài lòng thông thường.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 適 (thích, phù hợp) + 正 (chính, đúng). 適 có nghĩa là 'vừa vặn, thích hợp', 正 có nghĩa là 'chính đáng, đúng'. Kết hợp lại thành 'phù hợp và đúng mức'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh doanh, kỹ thuật hoặc quản lý. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Có thể thay thế bằng 適切 trong nhiều trường hợp, nhưng 適正 mang tính trang trọng hơn.