Looking up...
運輸業は人や貨物を安全に運ぶ仕事です。
Ngành vận tải là công việc vận chuyển người và hàng hóa một cách an toàn.
Ngành kinh doanh vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng đường bộ, đường sắt, đường biển hay đường hàng không.
この会社は運輸業を中心に事業を展開している。
Công ty này phát triển hoạt động kinh doanh chủ yếu trong ngành vận tải.
燃料価格の上昇は運輸業に大きな影響を与えている。
Việc giá nhiên liệu tăng đang gây ảnh hưởng lớn đến ngành vận tải.
Đây là cách gọi mang tính ngành nghề, thường dùng trong thống kê, kinh doanh, tuyển dụng và văn bản hành chính.
Dùng 運輸業 khi nói về lĩnh vực/ngành vận tải nói chung; dùng 運送業 khi muốn nói cụ thể hơn về dịch vụ chở hoặc giao hàng.
Trong tên ngành nghề như 運輸業, 業 được đọc là ぎょう, không đọc là ごう.
Từ Hán Nhật gồm 運輸, nghĩa là vận chuyển, và 業, nghĩa là nghề nghiệp hoặc ngành kinh doanh.
運輸業 nhấn mạnh toàn bộ ngành vận tải, bao gồm vận chuyển người lẫn hàng hóa. 運送業 thường nghiêng hơn về việc chở/giao hàng hóa; 物流業 có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm kho bãi, quản lý hàng tồn và chuỗi cung ứng.