Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

運輸業

un'yugyouÂm Hán-Việtvận du nghiệp
ngành vận tải

運輸業は人や貨物を安全に運ぶ仕事です。

Ngành vận tải là công việc vận chuyển người và hàng hóa một cách an toàn.


Kinh doanh
trang trọng

Ngành kinh doanh vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng đường bộ, đường sắt, đường biển hay đường hàng không.

この会社は運輸業を中心に事業を展開している。

Công ty này phát triển hoạt động kinh doanh chủ yếu trong ngành vận tải.

燃料価格の上昇は運輸業に大きな影響を与えている。

Việc giá nhiên liệu tăng đang gây ảnh hưởng lớn đến ngành vận tải.

Đây là cách gọi mang tính ngành nghề, thường dùng trong thống kê, kinh doanh, tuyển dụng và văn bản hành chính.

Cụm từ kết hợp

運輸業界ngành vận tải; giới vận tải運輸業者doanh nghiệp/người kinh doanh vận tải運輸業に従事するlàm việc trong ngành vận tải

Từ đồng nghĩa

運送業物流業

Cụm từ liên quan

公共運輸cụm từ
vận tải công cộng
貨物運輸cụm từ
vận tải hàng hóa
旅客運輸cụm từ
vận tải hành khách

Mẹo hay

Phân biệt với 運送業

Dùng 運輸業 khi nói về lĩnh vực/ngành vận tải nói chung; dùng 運送業 khi muốn nói cụ thể hơn về dịch vụ chở hoặc giao hàng.

Quy tắc vàng

業 đọc là ぎょう

Trong tên ngành nghề như 運輸業, 業 được đọc là ぎょう, không đọc là ごう.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Nhật gồm 運輸, nghĩa là vận chuyển, và 業, nghĩa là nghề nghiệp hoặc ngành kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

運輸業 nhấn mạnh toàn bộ ngành vận tải, bao gồm vận chuyển người lẫn hàng hóa. 運送業 thường nghiêng hơn về việc chở/giao hàng hóa; 物流業 có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm kho bãi, quản lý hàng tồn và chuỗi cung ứng.

Phân tích từ

運輸
vận chuyển
root
+
業
ngành nghề; lĩnh vực kinh doanh
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.