進路面談

shinro mendan
nounTrung cấp💡 hướng nghiệp

来週、担任の先生と進路面談があります。

Tuần sau tôi có buổi hướng nghiệp với giáo viên chủ nhiệm.

trang trọng

Buổi trao đổi giữa giáo viên và học sinh về lựa chọn hướng đi sau khi tốt nghiệp (nghề nghiệp, học lên, du học, v.v.).

高校3年生は進路面談を通じて将来の目標を明確にする。

Học sinh lớp 12 làm rõ mục tiêu tương lai thông qua buổi hướng nghiệp.

保護者も進路面談に同席できる。

Phụ huynh cũng có thể tham dự buổi hướng nghiệp.

💡

Thường diễn ra ở cấp trung học phổ thông (THPT) tại Nhật Bản. Có thể bao gồm tư vấn về ngành nghề, trường đại học, hoặc hướng đi sau khi tốt nghiệp.

Cụm từ kết hợp

進路面談を受けるtham gia buổi hướng nghiệp進路面談の日程lịch hướng nghiệp進路面談の内容nội dung hướng nghiệp

Cụm từ liên quan

進路指導cụm từ
hướng dẫn lựa chọn hướng đi sau tốt nghiệp

💡Mẹo hay

Cách sử dụng trong hội thoại

Tại Nhật, '進路面談' là thuật ngữ chính thức dùng trong trường học. Khi nói chuyện với giáo viên hoặc phụ huynh, bạn có thể dùng '進路の相談' (shinro no sōdan) để diễn đạt ý tương tự một cách tự nhiên hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt '進路面談' với '面談'

'面談' (mendan) chỉ chung là buổi trao đổi trực tiếp, còn '進路面談' có nghĩa cụ thể hơn là trao đổi về hướng đi sau tốt nghiệp. Không nên dùng '面談' thay thế cho '進路面談' trong ngữ cảnh trường học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 進路 (shinro) = 'con đường tiến thân' (tiến lộ) + 面談 (mendan) = 'buổi trao đổi trực tiếp' (diện đàm).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, đặc biệt ở cấp THPT. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'hướng nghiệp' hoặc 'tư vấn hướng nghiệp', nhưng thường không có buổi trao đổi chính thức như ở Nhật.

Phân tích từ

進路
con đường tiến thân, hướng đi sau tốt nghiệp
compound
+
面談
buổi trao đổi trực tiếp
compound
Từ Điển Nhật Việt