Looking up...
週次ミーティングを開催します。
Tôi sẽ tổ chức cuộc họp hàng tuần.
Xảy ra hoặc được thực hiện mỗi tuần một lần.
週次のレポートを金曜日に提出してください。
Hãy nộp báo cáo hàng tuần vào thứ Sáu.
このプロジェクトでは週次で進捗を確認します。
Trong dự án này, chúng tôi kiểm tra tiến độ hàng tuần.
Thường dùng trong môi trường công sở, quản lý dự án hoặc báo cáo định kỳ. Có thể thay thế bằng 'hàng tuần' hoặc 'mỗi tuần' tùy ngữ cảnh.
週次 nhấn mạnh tính định kỳ theo tuần (như trong lịch trình), trong khi 毎週 chỉ đơn thuần mang nghĩa 'mỗi tuần' mà không ngụ ý lịch trình cố định.
Chỉ dùng 週次 khi ám chỉ các hoạt động có tính chất định kỳ, lặp lại theo tuần trong môi trường công việc hoặc quản lý dự án. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Kết hợp từ '週' (tuần) và '次' (lần/thứ tự), nghĩa đen là 'thứ tự theo tuần' hoặc 'xảy ra theo tuần'.
Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc giao tiếp thường ngày. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, tài liệu kinh doanh hoặc báo cáo kỹ thuật.