連絡網
れんらくもう“災害時に備えて、学校では保護者全員の連絡網を作成しました。”
Nhà trường đã lập mạng lưới liên lạc gồm tất cả phụ huynh để chuẩn bị cho trường hợp thiên tai.
Hệ thống liên lạc được xây dựng để truyền đạt thông tin nhanh chóng đến nhiều người trong tổ chức, nhóm hoặc cộng đồng, thường dựa trên danh sách liên hệ đã được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên.
会社の緊急連絡網に登録されていますか?
Bạn đã đăng ký vào mạng lưới liên lạc khẩn cấp của công ty chưa?
防災訓練では、連絡網を使って全員に指示を伝えます。
Trong buổi diễn tập phòng chống thiên tai, chúng ta sẽ dùng mạng lưới liên lạc để truyền đạt chỉ thị đến mọi người.
Thường được sử dụng trong trường học, công ty, tổ chức cộng đồng để đảm bảo thông tin lan truyền hiệu quả trong trường hợp khẩn cấp hoặc sự kiện quan trọng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống khẩn cấp
Khi tham gia một tổ chức (trường học, công ty, câu lạc bộ), hãy chú ý đăng ký vào mạng lưới liên lạc của tổ chức đó. Điều này giúp bạn nhận được thông báo quan trọng hoặc hỗ trợ nhanh chóng khi có sự cố xảy ra.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc mạng lưới liên lạc
Một mạng lưới liên lạc hiệu quả thường có cấu trúc phân cấp: người quản lý -> trưởng nhóm -> thành viên. Thông tin sẽ được truyền từ trên xuống dưới để đảm bảo mọi người đều nhận được thông báo.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 連絡 (れんらく - 'liên lạc', nghĩa là liên hệ, trao đổi thông tin) và 網 (もう - 'võng', nghĩa là mạng lưới). Theo nghĩa đen là 'mạng lưới liên lạc', ám chỉ hệ thống liên lạc có cấu trúc giống mạng lưới.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch trực tiếp là 'mạng lưới liên lạc' hoặc 'hệ thống liên lạc'. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như trường học, công ty, tổ chức cộng đồng. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường gắn liền với các tình huống khẩn cấp hoặc cần truyền đạt thông tin nhanh chóng.