連絡帳
れんらくちょう“先生は連絡帳にコメントを書いてくれました。”
Thầy giáo đã viết nhận xét vào sổ liên lạc của tôi.
sổ dùng để ghi chép thông tin liên lạc giữa nhà trường và phụ huynh học sinh
保護者は連絡帳で子供の学校生活について確認できます。
Phụ huynh có thể theo dõi cuộc sống học đường của con qua sổ liên lạc.
連絡帳は毎日のように学校から家庭へと往復されます。
Sổ liên lạc thường xuyên được gửi qua lại giữa trường học và gia đình.
Thường được sử dụng trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, đặc biệt ở cấp tiểu học. Có thể thay thế bằng 'sổ nhắn' trong một số ngữ cảnh.
💡Mẹo hay
Phân biệt với 'sổ nhật ký'
Liên lạc帳 chủ yếu dùng để trao đổi thông tin giữa nhà trường và gia đình về học tập, sinh hoạt của học sinh. Không nên nhầm lẫn với 'sổ nhật ký' (dùng để ghi chép cá nhân hàng ngày).
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc bắt buộc
Trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, liên lạc帳 thường bao gồm: 1) Thông tin học sinh, 2) Lịch học hàng tuần, 3) Nhận xét của giáo viên, 4) Phản hồi từ phụ huynh.
📖Nguồn gốc từ
Kết hợp từ '連絡' (liên lạc) và '帳' (sổ, sách). '連絡' xuất phát từ chữ Hán '連' (nối liền) và '絡' (buộc, liên kết), thể hiện sự trao đổi thông tin. '帳' trong Hán Việt có nghĩa là sổ sách ghi chép.
📝Ghi chú sử dụng
Sử dụng rộng rãi trong các trường học Nhật Bản từ cấp tiểu học trở xuống. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự thường được gọi là 'sổ liên lạc' hoặc 'sổ nhắn'. Trong môi trường công sở, đôi khi được dùng để chỉ sổ ghi chú trao đổi nội bộ.