Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

連絡先

れんらくさき
💡 thông tin liên lạc

“連絡先を教えてください。”

“Hãy cho tôi biết thông tin liên lạc.”


trang trọng

Thông tin dùng để liên hệ với một người hoặc tổ chức, bao gồm địa chỉ, số điện thoại, email hoặc phương thức giao tiếp khác.

会社の連絡先を教えてください。

Hãy cho tôi biết thông tin liên lạc của công ty.

緊急の場合は、この連絡先に電話してください。

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi đến số này.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như đơn xin việc, hợp đồng, hoặc khi đăng ký dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

連絡先を交換するtrao đổi thông tin liên lạc連絡先を控えるghi lại thông tin liên lạc連絡先を変更するthay đổi thông tin liên lạc

Từ đồng nghĩa

連絡方法連絡手段

💡Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Khi yêu cầu thông tin liên lạc trong tiếng Nhật, bạn có thể nói '連絡先を教えてください' (Hãy cho tôi biết thông tin liên lạc). Đây là cách diễn đạt lịch sự và phổ biến trong môi trường công sở hoặc khi đăng ký dịch vụ.

⚡Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn

Không nhầm lẫn '連絡先' với '住所' (địa chỉ nhà) hoặc '電話番号' (số điện thoại). '連絡先' bao gồm nhiều phương thức liên lạc hơn, không chỉ là địa chỉ hay số điện thoại.

📖Nguồn gốc từ

連絡 (れんらく) có nghĩa là 'liên lạc' (liên hệ, giao tiếp) và 先 (さき) có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa chỉ'. Kết hợp lại thành 'nơi để liên lạc' tức là thông tin liên lạc.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức. Không nên sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

連絡
liên lạc, giao tiếp
root
+
先
nơi chốn, địa chỉ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.