Looking up...
会議の前に連絡事項を確認しておいてください。
Hãy kiểm tra nội dung liên lạc trước cuộc họp nhé.
Nội dung cần trao đổi, thông tin liên lạc quan trọng hoặc những điều cần lưu ý trong giao tiếp.
メールの件名は連絡事項を明確に書いてください。
Hãy viết rõ nội dung liên lạc trong tiêu đề email.
会議室の予約に関する連絡事項を共有します。
Tôi sẽ chia sẻ nội dung liên lạc về việc đặt phòng họp.
Thường được dùng trong văn bản hành chính, email công việc hoặc thông báo nhóm để liệt kê những điểm quan trọng cần trao đổi.
連絡事項 là những nội dung cần trao đổi (WHAT), trong khi 連絡先 là thông tin liên hệ (HOW). Ví dụ: 'Nội dung email' (事項) khác với 'số điện thoại/social media' (先).
Luôn đặt '連絡事項' ở phần đầu email nếu là danh sách quan trọng. Ví dụ: '以下の連絡事項をご確認ください' (Xin hãy xác nhận những nội dung liên lạc dưới đây).
Từ ghép Hán-Nhật: 連絡 (liên lạc, liên hệ) + 事項 (sự vụ, hạng mục). 連絡 bắt nguồn từ chữ Hán 'liên lạc' (連 = nối, 絡 = buộc), 事項 từ 'sự vật' (事) và 'hạng mục' (項).
1. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh công sở, email nhóm hoặc thông báo chính thức. 2. Không nên nhầm lẫn với '連絡先' (thông tin liên hệ) - chỉ địa chỉ/phương thức liên lạc. 3. Có thể thay thế bằng 'thông báo quan trọng' trong một số trường hợp.