連絡事項

れんらくじこう
nounTrung cấp💡 nội dung liên lạc

会議の前に連絡事項を確認しておいてください。

Hãy kiểm tra nội dung liên lạc trước cuộc họp nhé.

trang trọng

Nội dung cần trao đổi, thông tin liên lạc quan trọng hoặc những điều cần lưu ý trong giao tiếp.

メールの件名は連絡事項を明確に書いてください。

Hãy viết rõ nội dung liên lạc trong tiêu đề email.

会議室の予約に関する連絡事項を共有します。

Tôi sẽ chia sẻ nội dung liên lạc về việc đặt phòng họp.

💡

Thường được dùng trong văn bản hành chính, email công việc hoặc thông báo nhóm để liệt kê những điểm quan trọng cần trao đổi.

Cụm từ kết hợp

重要な連絡事項nội dung liên lạc quan trọng連絡事項をまとめるtổng hợp nội dung liên lạc連絡事項を確認するxác nhận nội dung liên lạc

Cụm từ liên quan

連絡がつくcụm từ
liên lạc thành công
連絡を取るcụm từ
liên lạc, liên hệ

💡Mẹo hay

Phân biệt 連絡事項 vs 連絡先

連絡事項 là những nội dung cần trao đổi (WHAT), trong khi 連絡先 là thông tin liên hệ (HOW). Ví dụ: 'Nội dung email' (事項) khác với 'số điện thoại/social media' (先).

Quy tắc vàng

Khi sử dụng trong email

Luôn đặt '連絡事項' ở phần đầu email nếu là danh sách quan trọng. Ví dụ: '以下の連絡事項をご確認ください' (Xin hãy xác nhận những nội dung liên lạc dưới đây).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 連絡 (liên lạc, liên hệ) + 事項 (sự vụ, hạng mục). 連絡 bắt nguồn từ chữ Hán 'liên lạc' (連 = nối, 絡 = buộc), 事項 từ 'sự vật' (事) và 'hạng mục' (項).

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh công sở, email nhóm hoặc thông báo chính thức. 2. Không nên nhầm lẫn với '連絡先' (thông tin liên hệ) - chỉ địa chỉ/phương thức liên lạc. 3. Có thể thay thế bằng 'thông báo quan trọng' trong một số trường hợp.

Phân tích từ

連絡
liên lạc, trao đổi thông tin
compound
+
事項
sự vụ, hạng mục
compound
Từ Điển Nhật Việt