Looking up...
スマホの通知設定を変更した。
Tôi đã thay đổi cài đặt thông báo của điện thoại.
Cài đặt tùy chỉnh cho phép người dùng quản lý cách thức và thời điểm nhận thông báo từ ứng dụng hoặc hệ thống.
アプリの通知設定でバイブレーションを無効にした。
Tôi đã tắt rung thông báo trong cài đặt ứng dụng.
通知設定を見直して、重要なメールだけを受信するようにした。
Tôi đã xem xét lại cài đặt thông báo để chỉ nhận email quan trọng.
Thường xuất hiện trong cài đặt hệ thống (ví dụ: điện thoại, máy tính) hoặc cài đặt ứng dụng.
通知設定 là cụm danh từ ghép, không thể tách rời nghĩa. Khi học, hãy ghi nhớ nguyên cụm thay vì từng từ riêng lẻ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các thao tác cài đặt phần mềm, ứng dụng hoặc hệ thống. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.
通知 (tsūchi) = thông báo (thông tin cảnh báo); 設定 (settei) = cài đặt (thiết lập). Kết hợp hai từ ghép thành 'cài đặt thông báo', thể hiện chức năng quản lý thông báo trong công nghệ.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về ứng dụng di động, phần mềm hoặc hệ thống máy tính. Người học nên nhớ rằng đây là một cụm danh từ ghép, không phải động từ.