Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

通期

tsūki
toàn bộ kỳ

通期の業績見通しを発表した。

Đã công bố dự báo kết quả kinh doanh toàn bộ kỳ.


Tài chính
trang trọng

Toàn bộ một kỳ kế toán, tài chính, hoặc kinh doanh (thường là 1 năm tài chính), trái ngược với các kỳ ngắn hơn như quý hoặc bán niên.

通期売上高は前年比で5%増加した。

Doanh thu toàn kỳ tăng 5% so với năm trước.

通期の成長率は市場平均を上回った。

Tốc độ tăng trưởng toàn kỳ vượt mức trung bình thị trường.

Thường dùng trong báo cáo tài chính, phân tích đầu tư, hoặc kế hoạch kinh doanh. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 通期予想 (dự báo toàn kỳ), 通期業績 (kết quả toàn kỳ).

Kinh doanh
trang trọng

Toàn bộ thời gian dự kiến hoặc thực tế của một dự án, chương trình, hoặc hoạt động.

プロジェクトの通期スケジュールを策定した。

Đã lập lịch trình toàn kỳ cho dự án.

Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính, nhưng vẫn được sử dụng trong quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

通期予想dự báo toàn kỳ通期業績kết quả toàn kỳ通期売上高doanh thu toàn kỳ通期成長率tốc độ tăng trưởng toàn kỳ

Từ đồng nghĩa

全期年度年間

Từ trái nghĩa

四半期半期中期

Mẹo hay

Phân biệt 通期, 期中, 期末

通期 (toàn kỳ) là toàn bộ thời gian (thường 1 năm), 期中 (giữa kỳ) là giai đoạn giữa niên độ, 期末 (cuối kỳ) là giai đoạn kết thúc niên độ. Ví dụ: 通期業績 (kết quả toàn kỳ) bao gồm cả 期中 và 期末.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 通期?

Chỉ dùng khi nói về toàn bộ thời gian của một niên độ tài chính, dự án, hoặc chương trình. Không dùng cho các khoảng thời gian không xác định hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 通 (thông, toàn bộ) + 期 (kỳ, thời kỳ). Cả hai đều là Hán Việt: 通→thông, 期→kỳ. Từ này phản ánh cách diễn đạt thời gian trong báo cáo tài chính theo mô hình Nhật Bản, nơi các công ty thường chia niên độ tài chính thành các kỳ ngắn hơn (quý, bán niên) nhưng vẫn nhấn mạnh toàn bộ kỳ (thường là 1 năm).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt rõ với 期中 (giữa kỳ) hoặc 期末 (cuối kỳ). Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'toàn kỳ', 'cả kỳ', 'suốt kỳ' tùy ngữ cảnh, nhưng 'toàn bộ kỳ' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

通
toàn bộ, suốt
root
+
期
kỳ, thời kỳ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.