Looking up...
通期の業績見通しを発表した。
Đã công bố dự báo kết quả kinh doanh toàn bộ kỳ.
Toàn bộ một kỳ kế toán, tài chính, hoặc kinh doanh (thường là 1 năm tài chính), trái ngược với các kỳ ngắn hơn như quý hoặc bán niên.
通期売上高は前年比で5%増加した。
Doanh thu toàn kỳ tăng 5% so với năm trước.
通期の成長率は市場平均を上回った。
Tốc độ tăng trưởng toàn kỳ vượt mức trung bình thị trường.
Thường dùng trong báo cáo tài chính, phân tích đầu tư, hoặc kế hoạch kinh doanh. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 通期予想 (dự báo toàn kỳ), 通期業績 (kết quả toàn kỳ).
Toàn bộ thời gian dự kiến hoặc thực tế của một dự án, chương trình, hoặc hoạt động.
プロジェクトの通期スケジュールを策定した。
Đã lập lịch trình toàn kỳ cho dự án.
Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính, nhưng vẫn được sử dụng trong quản lý dự án.
通期 (toàn kỳ) là toàn bộ thời gian (thường 1 năm), 期中 (giữa kỳ) là giai đoạn giữa niên độ, 期末 (cuối kỳ) là giai đoạn kết thúc niên độ. Ví dụ: 通期業績 (kết quả toàn kỳ) bao gồm cả 期中 và 期末.
Chỉ dùng khi nói về toàn bộ thời gian của một niên độ tài chính, dự án, hoặc chương trình. Không dùng cho các khoảng thời gian không xác định hoặc không chính thức.
Ghép từ 通 (thông, toàn bộ) + 期 (kỳ, thời kỳ). Cả hai đều là Hán Việt: 通→thông, 期→kỳ. Từ này phản ánh cách diễn đạt thời gian trong báo cáo tài chính theo mô hình Nhật Bản, nơi các công ty thường chia niên độ tài chính thành các kỳ ngắn hơn (quý, bán niên) nhưng vẫn nhấn mạnh toàn bộ kỳ (thường là 1 năm).
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt rõ với 期中 (giữa kỳ) hoặc 期末 (cuối kỳ). Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'toàn kỳ', 'cả kỳ', 'suốt kỳ' tùy ngữ cảnh, nhưng 'toàn bộ kỳ' là cách dịch phổ biến nhất.