Looking up...
“銀行で通帳を更新した。”
Tôi đã cập nhật sổ tiết kiệm tại ngân hàng.
Sổ ghi chép giao dịch ngân hàng, thường dùng cho tài khoản tiết kiệm hoặc tài khoản thanh toán.
通帳の残高を確認する。
Kiểm tra số dư trong sổ tiết kiệm.
通帳を発行してもらう。
Yêu cầu ngân hàng cấp sổ tiết kiệm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngân hàng và tài chính cá nhân. Có thể thay thế bằng 'sổ ngân hàng' (sổ ghi chép giao dịch ngân hàng) trong một số trường hợp.
'通帳' là thuật ngữ tiếng Nhật, trong khi 'sổ tiết kiệm' là cách gọi phổ biến trong tiếng Việt. Khi giao dịch ngân hàng tại Việt Nam, bạn có thể sử dụng 'sổ tiết kiệm' thay cho '通帳'.
Từ này chỉ nên được sử dụng khi đề cập đến sổ ghi chép giao dịch ngân hàng, đặc biệt là trong ngữ cảnh tài chính hoặc khi giao dịch tại ngân hàng Nhật Bản.
Từ ghép của '通' (thông, lưu thông) và '帳' (sổ, ghi chép). '通帳' ban đầu có nghĩa là sổ ghi chép giao dịch tài chính, sau trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng.
Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch ngân hàng chính thức. Ở Việt Nam, thuật ngữ tương đương phổ biến hơn là 'sổ tiết kiệm' hoặc 'sổ ngân hàng', nhưng '通帳' vẫn được hiểu trong ngữ cảnh tài chính Nhật Bản.