Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

通帳

tsūchō
noun★Trung cấp💡 sổ tiết kiệm

“銀行で通帳を更新した。”

Tôi đã cập nhật sổ tiết kiệm tại ngân hàng.

💰Tài chính
trang trọng

Sổ ghi chép giao dịch ngân hàng, thường dùng cho tài khoản tiết kiệm hoặc tài khoản thanh toán.

通帳の残高を確認する。

Kiểm tra số dư trong sổ tiết kiệm.

通帳を発行してもらう。

Yêu cầu ngân hàng cấp sổ tiết kiệm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngân hàng và tài chính cá nhân. Có thể thay thế bằng 'sổ ngân hàng' (sổ ghi chép giao dịch ngân hàng) trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

通帳記入ghi chép vào sổ tiết kiệm通帳をなくすmất sổ tiết kiệm通帳のコピーbản sao sổ tiết kiệm通帳を閉じるđóng sổ tiết kiệm

Từ đồng nghĩa

預金通帳銀行通帳

Cụm từ liên quan

預金cụm từ
tiền gửi tiết kiệm
ATMcụm từ
máy rút tiền tự động
銀行口座cụm từ
tài khoản ngân hàng

💡Mẹo hay

Phân biệt '通帳' và 'sổ tiết kiệm'

'通帳' là thuật ngữ tiếng Nhật, trong khi 'sổ tiết kiệm' là cách gọi phổ biến trong tiếng Việt. Khi giao dịch ngân hàng tại Việt Nam, bạn có thể sử dụng 'sổ tiết kiệm' thay cho '通帳'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '通帳' trong ngữ cảnh ngân hàng

Từ này chỉ nên được sử dụng khi đề cập đến sổ ghi chép giao dịch ngân hàng, đặc biệt là trong ngữ cảnh tài chính hoặc khi giao dịch tại ngân hàng Nhật Bản.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '通' (thông, lưu thông) và '帳' (sổ, ghi chép). '通帳' ban đầu có nghĩa là sổ ghi chép giao dịch tài chính, sau trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch ngân hàng chính thức. Ở Việt Nam, thuật ngữ tương đương phổ biến hơn là 'sổ tiết kiệm' hoặc 'sổ ngân hàng', nhưng '通帳' vẫn được hiểu trong ngữ cảnh tài chính Nhật Bản.

Phân tích từ

通
thông, lưu thông (trong giao dịch)
root
+
帳
sổ, ghi chép
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.