Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

返済

へんさい
noun / suru-verb★Trung cấp💡 hoàn trả nợ

“銀行から借りたお金は必ず返済しなければならない。”

Tiền vay từ ngân hàng nhất định phải hoàn trả.

💰Tài chính
trang trọng

Sự hoàn trả tiền hoặc tài sản đã vay mượn theo cam kết.

彼は銀行からのローンを3年で返済した。

Anh ấy đã hoàn trả khoản vay từ ngân hàng trong 3 năm.

返済計画を立てることが大切です。

Việc lập kế hoạch hoàn trả là rất quan trọng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, ngân hàng, hợp đồng vay.

trang trọng

Sự trả lại tiền hoặc vật đã mượn (nghĩa rộng).

友達に借りた本を返済した。

Tôi đã trả lại cuốn sách đã mượn từ bạn.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính, thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

返済計画kế hoạch hoàn trả一括返済hoàn trả một lần分割返済hoàn trả theo đợt返済期限hạn hoàn trả返済額số tiền hoàn trả

Từ đồng nghĩa

支払い償還

Từ trái nghĩa

借入融資

💡Mẹo hay

Phân biệt 返済, 支払い, 償還

返済 thường dùng cho khoản nợ có cam kết trả (vay ngân hàng). 支払い dùng cho mọi khoản tiền phải trả (hóa đơn, tiền lương). 償還 dùng cho nghĩa 'bồi thường' hoặc trả nợ công.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 返済?

Dùng khi nói về việc hoàn trả khoản nợ có lãi suất hoặc theo hợp đồng (vay ngân hàng, vay tín dụng). Không dùng cho việc trả tiền mua hàng thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 返 (phản) = trả lại, 済 (tế) = hoàn tất. Ghép nghĩa là 'trả lại hoàn tất' (hoàn trả).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính chính thức. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'trả nợ' hoặc 'trả tiền' thay thế.

Phân tích từ

返
trả lại
root
+
済
hoàn tất
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.