Looking up...
“銀行から借りたお金は必ず返済しなければならない。”
Tiền vay từ ngân hàng nhất định phải hoàn trả.
Sự hoàn trả tiền hoặc tài sản đã vay mượn theo cam kết.
彼は銀行からのローンを3年で返済した。
Anh ấy đã hoàn trả khoản vay từ ngân hàng trong 3 năm.
返済計画を立てることが大切です。
Việc lập kế hoạch hoàn trả là rất quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, ngân hàng, hợp đồng vay.
Sự trả lại tiền hoặc vật đã mượn (nghĩa rộng).
友達に借りた本を返済した。
Tôi đã trả lại cuốn sách đã mượn từ bạn.
Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
返済 thường dùng cho khoản nợ có cam kết trả (vay ngân hàng). 支払い dùng cho mọi khoản tiền phải trả (hóa đơn, tiền lương). 償還 dùng cho nghĩa 'bồi thường' hoặc trả nợ công.
Dùng khi nói về việc hoàn trả khoản nợ có lãi suất hoặc theo hợp đồng (vay ngân hàng, vay tín dụng). Không dùng cho việc trả tiền mua hàng thông thường.
Từ Hán-Nhật: 返 (phản) = trả lại, 済 (tế) = hoàn tất. Ghép nghĩa là 'trả lại hoàn tất' (hoàn trả).
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính chính thức. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'trả nợ' hoặc 'trả tiền' thay thế.