Looking up...
近隣の住民と良好な関係を築く。
Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với cư dân khu vực lân cận.
Khu vực xung quanh nơi sinh sống hoặc một địa điểm cụ thể, bao gồm các hộ gia đình hoặc cộng đồng lân cận.
近隣住民からの苦情が多い。
Có nhiều khiếu nại từ cư dân khu vực lân cận.
この施設は近隣の学校と協力して活動を行っている。
Cơ sở này đang hợp tác với trường học lân cận để tổ chức các hoạt động.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, báo cáo, hoặc mô tả quan hệ cộng đồng. Có thể thay thế bằng 近所 (きんじょ) trong nhiều trường hợp, nhưng 近隣 mang sắc thái trang trọng hơn.
近隣 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, mang tính hệ thống (ví dụ: quy hoạch đô thị, chính sách cộng đồng), trong khi 近所 thiên về nghĩa sinh hoạt hàng ngày, có thể chỉ một nhóm nhỏ hộ gia đình xung quanh.
Dùng khi đề cập đến khu vực lân cận trong bối cảnh hành chính, quy hoạch, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện của cộng đồng xung quanh (ví dụ: '近隣住民の意見を聞く' — nghe ý kiến cư dân khu vực lân cận).
Ghép từ hai kanji: 近 (gần) + 隣 (bên cạnh, sát cạnh). Nguồn gốc Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa mở rộng từ nghĩa đen của hai từ đơn.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính hệ thống, toàn diện của khu vực lân cận (ví dụ: trong quy hoạch đô thị, quản lý cộng đồng). Không dùng để chỉ một hộ gia đình đơn lẻ duy nhất.