Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 近隣

近隣

kinrin
khu vực lân cận

近隣の住民と良好な関係を築く。

Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với cư dân khu vực lân cận.


trang trọng

Khu vực xung quanh nơi sinh sống hoặc một địa điểm cụ thể, bao gồm các hộ gia đình hoặc cộng đồng lân cận.

近隣住民からの苦情が多い。

Có nhiều khiếu nại từ cư dân khu vực lân cận.

この施設は近隣の学校と協力して活動を行っている。

Cơ sở này đang hợp tác với trường học lân cận để tổ chức các hoạt động.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, báo cáo, hoặc mô tả quan hệ cộng đồng. Có thể thay thế bằng 近所 (きんじょ) trong nhiều trường hợp, nhưng 近隣 mang sắc thái trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

近隣住民cư dân lân cận近隣との関係mối quan hệ với khu vực lân cận近隣の学校trường học lân cận

Từ đồng nghĩa

近所隣接地域周辺

Từ trái nghĩa

遠隔地遠方

Mẹo hay

Phân biệt 近隣 và 近所

近隣 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, mang tính hệ thống (ví dụ: quy hoạch đô thị, chính sách cộng đồng), trong khi 近所 thiên về nghĩa sinh hoạt hàng ngày, có thể chỉ một nhóm nhỏ hộ gia đình xung quanh.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 近隣?

Dùng khi đề cập đến khu vực lân cận trong bối cảnh hành chính, quy hoạch, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện của cộng đồng xung quanh (ví dụ: '近隣住民の意見を聞く' — nghe ý kiến cư dân khu vực lân cận).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 近 (gần) + 隣 (bên cạnh, sát cạnh). Nguồn gốc Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa mở rộng từ nghĩa đen của hai từ đơn.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính hệ thống, toàn diện của khu vực lân cận (ví dụ: trong quy hoạch đô thị, quản lý cộng đồng). Không dùng để chỉ một hộ gia đình đơn lẻ duy nhất.

Phân tích từ

近
gần
root
+
隣
bên cạnh, sát cạnh
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.